landlubber
/'lænd,lʌbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quen sống trên cạn: Một người không có kinh nghiệm hoặc không quen thuộc với biển cả và cuộc sống trên tàu.
- Người không thạo nghề đi biển: Một thuỷ thủ thiếu kinh nghiệm, đặc biệt là người mới đi biển lần đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Người thuỷ thủ già cười nhạo kẻ mới đi biển bị say sóng ngay khi con tàu rời bến.)
- (Là một người sống trên cạn đích thực, cô ấy thích sự vững chắc của mặt đất hơn là boong tàu chòng chành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được các thuỷ thủ giàu kinh nghiệm sử dụng với sắc thái chế giễu, khinh thị nhẹ hoặc trêu chọc đối với những người không quen với biển.
- "Get those ropes secured, you landlubbers!" the captain shouted. ("Buộc chặt mấy sợi dây đó vào, lũ mới đi biển!" thuyền trưởng quát.)
Biến thể và từ gần giống
- Lubber (danh từ): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩa là người vụng về, chậm chạp, đặc biệt là trên tàu.
- He's a big lubber who can't even tie a proper knot. (Hắn là một gã vụng về to xác thậm chí còn không thể buộc một nút dây đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Landsman: Người sống trên đất liền, người không phải thuỷ thủ.
- Greenhorn: Người mới, người thiếu kinh nghiệm (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Old salt: Thuỷ thủ già dặn, lão luyện.
- Seafarer: Người đi biển.
- Sailor: Thuỷ thủ.
danh từ
- người quen sống trên cạn
- người không thạo nghề đi biển