lubber

/'lʌbə/
danh từ
  1. người chậm chạp, người vụng về, người ngớ ngẩn
  2. (hàng hải) thuỷ thủ dở, thuỷ thủ thiếu kinh nghiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lubber"

lubber
The lubber struggled to tie a simple knot on the ship's deck.