languid

/'læɳgwid/
tính từ
  1. uể oải, lừ đừ; yếu đuối, thiếu sinh động; chậm chạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "languid"

Từ có nhắc đến "languid"

languid
A languid wave of the hand signaled her disinterest.