languid
/'læɳgwid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Uể oải, lừ đừ: Trạng thái thiếu năng lượng, sức lực hoặc sự nhiệt tình, thường do mệt mỏi, nóng nực hoặc thờ ơ.
- Chậm chạp, thiếu sinh động: Diễn tả một cử chỉ, chuyển động hoặc không khí diễn ra một cách chậm rãi, thiếu sức sống và nhịp độ.
- Yếu đuối, mệt mỏi: Cảm giác hoặc vẻ ngoài của sự suy nhược, thiếu sức mạnh thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hot, humid weather made everyone feel languid. (Thời tiết nóng ẩm khiến mọi người cảm thấy uể oải.)
- She gave a languid wave of her hand, barely lifting it from the armrest. (Cô ấy vẫy tay một cách lừ đừ, hầu như không nhấc nó khỏi tay vịn.)
- The afternoon passed in a languid silence. (Buổi chiều trôi qua trong một sự tĩnh lặng thiếu sinh động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Languid pace": Nhịp độ chậm rãi, thong thả.
- Life in the village moves at a languid pace. (Cuộc sống trong làng di chuyển với một nhịp độ thong thả.)
- "Languid atmosphere": Bầu không khí trì trệ, thiếu sức sống.
- A languid atmosphere hung over the office on Friday afternoon. (Một bầu không khí uể oải bao trùm văn phòng vào chiều thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Languor (danh từ): Sự uể oải, sự mệt mỏi rã rời; sự tĩnh lặng, trì trệ.
- The languor of a summer day. (Sự uể oải của một ngày hè.)
- Languidly (trạng từ): Một cách uể oải, lừ đừ.
- He spoke languidly, as if every word required great effort. (Anh ấy nói một cách lừ đừ, như thể mỗi từ đều đòi hỏi nỗ lực lớn.)
- Languorous (tính từ): Gây cảm giác uể oải, dễ chịu một cách mơ màng; thường mang sắc thái tích cực hơn "languid".
- A languorous stretch. (Một cái duỗi người khoan khoái.)
Từ đồng nghĩa
- Lackadaisical: Thiếu nhiệt tình và năng lượng; hờ hững.
- Listless: Thiếu hứng thú hoặc năng lượng; thờ ơ.
- Sluggish: Chậm chạp, ì ạch, thiếu hoạt động sôi nổi.
Từ trái nghĩa
- Energetic: Tràn đầy năng lượng.
- Vigorous: Mạnh mẽ, sôi nổi.
- Dynamic: Năng động, linh hoạt.
tính từ
- uể oải, lừ đừ; yếu đuối, thiếu sinh động; chậm chạp