languorous

/'læɳgərəs/
tính từ
  1. ẻo lả, yếu đuối
  2. uể oải, lừ đừ
  3. nặng nề, u ám (trời, thời tiết)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

languorous
A hot, languorous afternoon settled over the garden.