lethargic

/le'θɑ:dʤik/ Cách viết khác : (lethargical) /le'θɑ:dʤikəl/
tính từ
  1. hôn mê
  2. (y học) ngủ lịm
  3. lờ phờ, thờ ơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "lethargic"

lethargic
The lethargic cat naps in the sunny window.