lethargic
/le'θɑ:dʤik/ Cách viết khác : (lethargical) /le'θɑ:dʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lờ phờ, uể oải, thiếu sinh lực: Trạng thái mệt mỏi, chậm chạp, thiếu năng lượng và động lực để hoạt động.
- Thờ ơ, hờ hững: Thể hiện sự thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc phản ứng đối với mọi thứ xung quanh.
- (Y học) Hôn mê, ngủ lịm: Trạng thái ý thức bị suy giảm nghiêm trọng, buồn ngủ sâu và khó đánh thức.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết nóng ẩm khiến mọi người cảm thấy lờ phờ.)
- (Sau bữa ăn lớn, anh ta trở nên uể oải và ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
- (Bệnh nhân ở trong trạng thái hôn mê và không phản ứng với các câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lethargic state": trạng thái lờ đờ, trạng thái hôn mê.
- The infection left him in a lethargic state for days. (Nhiễm trùng khiến anh ấy rơi vào trạng thái lờ đờ trong nhiều ngày.)
- "Lethargic economy": nền kinh tế trì trệ, thiếu sức sống.
- The government introduced new policies to stimulate the lethargic economy. (Chính phủ đưa ra các chính sách mới để kích thích nền kinh tế trì trệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lethargy (danh từ): sự lờ đờ, sự uể oải, tình trạng hôn mê.
- A feeling of lethargy overcame her after the long journey. (Cảm giác uể oải bao trùm lấy cô ấy sau chuyến đi dài.)
- Lethargically (trạng từ): một cách lờ phờ, một cách uể oải.
- He moved lethargically towards the door. (Anh ta di chuyển một cách lờ phờ về phía cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Sluggish: chậm chạp, ì ạch.
- Listless: thờ ơ, lãnh đạm, thiếu hứng thú.
- Torpid: mê mệt, trì trệ (thường dùng cho động vật ngủ đông).
Từ trái nghĩa
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
- Dynamic: năng động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp. Trạng thái "lethargic" thường được mô tả bằng các cụm động từ như "feel lethargic" hoặc "become lethargic").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lethargic").
tính từ
- hôn mê
- (y học) ngủ lịm
- lờ phờ, thờ ơ