lantana

lantana

A gardener plants a lantana in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Lantana một loại cây bụi hoa, thuộc chi Lantana trong họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae). Cây này thường hoa nhỏ mọc thành chùm với nhiều màu sắc như vàng, cam, đỏ, hồng, hoặc tím, mùi thơm nhẹ khi nát. Lantana nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ châu Phi, nhưng hiện nay được trồng phổ biến trên toàn thế giới làm cây cảnh hoặc cây hoang dại.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những bụi cây lantana đầy màu sắc.)
  • (Lantana thường được dùng làm cây cảnh trong các cảnh quan nhiệt đới.)
  • ( của cây lantana mùi đặc trưng khi bị nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lantana camara: Loài phổ biến nhất của chi lantana, thường được trồng làm cây cảnh nhưng cũng bị coi loài xâm lấnnhiều nơi.

    • Lantana camara is considered an invasive species in Australia. (Lantana camara bị coi loài xâm lấnÚc.)
  • Cây lantana dại: Chỉ các loài lantana mọc hoang, không được trồng chủ đích.

    • Wild lantana can quickly overtake native vegetation. (Cây lantana dại có thể nhanh chóng lấn át thảm thực vật bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lantana hoa kép: Biến thể của cây lantana hoa nhiều lớp, tạo hiệu ứng dày rực rỡ hơn.

    • Double-flowered lantana is popular among gardeners for its lush blooms. (Lantana hoa kép được người làm vườn ưa chuộng hoa dày rực rỡ.)
  • Cây ngũ sắc: Tên gọi khác của cây lantana trong tiếng Việt, do hoa nhiều màu sắc khác nhau trên cùng một chùm.

    • Cây ngũ sắc thường được trồng làm hàng rào hoặc cây cảnh. (Cây ngũ sắc thường được trồng làm hàng rào hoặc cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi hoa: Mô tả chung cho các loại cây bụi ra hoa, bao gồm cả lantana.
  • Cây cảnh nhiệt đới: Chỉ các loài cây được trồng làm cảnhvùng khí hậu nhiệt đới, trong đó lantana.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trồng lantana: Hành động gieo trồng cây lantana trong vườn.

    • Họ quyết định trồng lantana dọc theo lối đi. (They decided to plant lantana along the pathway.)
  • Chăm sóc lantana: Các công việc như tưới nước, cắt tỉa để cây lantana phát triển tốt.

    • Chăm sóc lantana khá dễ dàng chịu hạn tốt. (Caring for lantana is quite easy because it is drought-tolerant.)
Thành ngữ liên quan
  • Hoa lantana nở rộ: Chỉ sự phát triển mạnh mẽ, rực rỡ, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên.

    • Khu vườn như một bức tranh khi hoa lantana nở rộ. (The garden looks like a painting when the lantana flowers bloom in full.)
  • Lantana leo: Một biến thể của cây lantana thân mềm, có thể leo bám vào giàn hoặc tường.

    • Lantana leo thường được dùng để trang trí ban công. (Climbing lantana is often used to decorate balconies.)