london

london

London is a bustling city with many famous landmarks.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô Luân Đôn: "London" tên gọi thủ đô thành phố lớn nhất của Vương quốc Anh, nằm trên sông Thames ở phía đông nam nước Anh. Đây trung tâm tài chính, công nghiệp văn hóa quan trọng của thế giới.
    • Nhà văn Jack London: "London" cũng họ của nhà văn người Mỹ nổi tiếng (1876-1916), người viết tiểu thuyết dựa trên những trải nghiệm trong cơn sốt vàng Klondike.
dụ sử dụng
  • Thủ đô:

    • London is one of the most visited cities in the world. (Luân Đôn một trong những thành phố được ghé thăm nhiều nhất thế giới.)
    • The Tower of London is a historic castle on the north bank of the River Thames. (Tháp Luân Đôn một lâu đài lịch sử nằmbờ bắc sông Thames.)
  • Nhà văn:

    • Jack London wrote the famous novel "The Call of the Wild". (Jack London đã viết cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Tiếng gọi nơi hoang dã".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "London is the heart of the UK": Luân Đôn trái tim của Vương quốc Anh.

    • As the capital, London is the heart of the UK's political and economic activities. ( thủ đô, Luân Đôn trái tim của các hoạt động chính trị kinh tế của Vương quốc Anh.)
  • "London's skyline": đường chân trời của Luân Đôn.

    • The London skyline is dominated by modern skyscrapers and historic landmarks. (Đường chân trời của Luân Đôn bị chi phối bởi các tòa nhà chọc trời hiện đại các địa danh lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Londoner (danh từ): người sống ở Luân Đôn.

    • A true Londoner knows the city's hidden gems. (Một người Luân Đôn thực thụ biết những viên ngọc ẩn giấu của thành phố.)
  • Londonish (tính từ): mang phong cách Luân Đôn.

    • The café has a Londonish atmosphere with its vintage decor. (Quán cà phê bầu không khí kiểu Luân Đôn với trang trí cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital of England: thủ đô nước Anh.
  • Big Smoke: biệt danh không chính thức của Luân Đôn (ám chỉ sương mù dày đặc lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "London calling": cụm từ nổi tiếng từ đài BBC, ám chỉ Luân Đôn đang phát sóng.
    • "London calling" was a phrase used by BBC World Service during World War II. ("Luân Đôn đang gọi" cụm từ được Đài BBC sử dụng trong Thế chiến thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • "When a man is tired of London, he is tired of life": Khi một người chán Luân Đôn, người đó chán cuộc sống (câu nói nổi tiếng của Samuel Johnson).

    • Despite the crowds, many believe that when a man is tired of London, he is tired of life. (Bất chấp đám đông, nhiều người tin rằng khi một người chán Luân Đôn, người đó chán cuộc sống.)
  • "London Bridge is falling down": Cầu Luân Đôn đang sụp đổ (bài hát thiếu nhi nổi tiếng).

    • The nursery rhyme "London Bridge is falling down" has been sung by children for centuries. (Bài hát thiếu nhi "Cầu Luân Đôn đang sụp đổ" đã được trẻ em hát trong nhiều thế kỷ.)