lindane
Định nghĩa
Danh từ:
Lindane là một loại bột tinh thể màu trắng, được sử dụng làm thuốc trừ sâu trong nông nghiệp. Nó thuộc nhóm hóa chất hữu cơ clo, có tác dụng diệt côn trùng và ve, nhưng hiện nay bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia do độc tính đối với con người và môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Lindane từng được sử dụng phổ biến trên các loại cây trồng như bông và lúa mì.)
- (Việc sử dụng lindane làm thuốc trừ sâu nông nghiệp đã bị cấm ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lindane trong y tế: Trong quá khứ, lindane từng được dùng trong kem bôi ngoài da để điều trị bệnh ghẻ hoặc chấy rận, nhưng hiện nay bị hạn chế vì nguy cơ gây độc thần kinh.
- Lindane ointment was once prescribed for scabies treatment.(Thuốc mỡ lindane từng được kê đơn để điều trị bệnh ghẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lindane (n): không có biến thể phổ biến khác.
- Hexachlorocyclohexane (HCH): tên hóa học đầy đủ của lindane.
- Lindane is a purified form of hexachlorocyclohexane.(Lindane là dạng tinh chế của hexachlorocyclohexane.)
Từ đồng nghĩa
- Insecticide: thuốc trừ sâu (nói chung).
- Lindane is a type of insecticide. (Lindane là một loại thuốc trừ sâu.)
- Pesticide: thuốc bảo vệ thực vật (bao gồm cả diệt sâu và côn trùng).
- Farmers used lindane as a pesticide. (Nông dân đã dùng lindane làm thuốc bảo vệ thực vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù với từ "lindane".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "lindane".