lapidate

/'læpideit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ném đá (ai đó): Hành động ném đá vào một người, thường với mục đích làm hại hoặc trừng phạt.
    • Ném đá cho chết: Hành động ném đá dẫn đến cái chết của một người, một hình thức hành hình tập thể trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The angry crowd threatened to lapidate the accused. (Đám đông giận dữ đe dọa sẽ ném đá người bị buộc tội.)
    • In some ancient societies, they would lapidate people for certain crimes. (Trong một số xã hội cổ đại, họ sẽ ném đá cho chết những người phạm một số tội nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lapidated": bị ném đá (dạng bị động).
    • The historical records show that the prisoner was lapidated by the public. (Các tài liệu lịch sử cho thấy nhân đã bị ném đá bởi công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lapidation (danh từ): Hành động ném đá cho chết; hình phạt ném đá.
    • Lapidation was a brutal form of execution. (Hình phạt ném đá một hình thức hành hình tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Stone (động từ): Ném đá.
  • Pelt (động từ): Ném liên tục (thường bằng đá hoặc các vật nhỏ).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "lapidate" một từ học thuật, chuyên ngành hoặc lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, cách diễn đạt thông dụng hơn cho hành động này thường "to stone (someone)".
  • Từ này hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh nói về các hình phạt, tập tục lịch sử, tôn giáo hoặc các văn bản mang tính học thuật.
ngoại động từ
  1. ném đá, ném đá cho chết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lapidate"