lepidote

Adjective
  1. chạm vào thấy ráp, lởm chởm; phủ vảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

lepidote
The botanist carefully examined the lepidote surface of the leaf.