lepidote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có phủ vảy nhỏ, có vảy: Mô tả bề mặt của một vật (thường là thực vật hoặc một số loài động vật) được bao phủ bởi những vảy nhỏ, mỏng, thường xếp chồng lên nhau.
- Nhám, ráp khi chạm vào: Cảm giác khi sờ vào bề mặt có những vảy nhỏ li ti, gợi cảm giác thô ráp, lởm chởm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The underside of the rhododendron leaf is lepidote. (Mặt dưới của lá cây đỗ quyên có phủ vảy.)
- Botanists describe the stem as lepidote due to its scaly texture. (Các nhà thực vật học mô tả thân cây là có vảy do kết cấu có vảy của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả đặc điểm hình thái của lá, thân hoặc cành cây có phủ những vảy nhỏ (lepides), thường thấy ở các chi như .
- The lepidote rhododendrons are a distinct subgroup within the genus. (Các loài đỗ quyên có vảy là một phân nhóm riêng biệt trong chi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lepis (gốc từ Hy Lạp): Có nghĩa là "vảy".
- Lepidopteran (danh từ): Loài bướm, bướm đêm (côn trùng có cánh phủ vảy).
- Squamose (tính từ): Có vảy, dạng vảy (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Scaly: Có vảy, đóng vảy.
- Scurfy: Có vảy trắng, tróc vảy (thường dùng cho da).
- Rough: Nhám, ráp, thô.
Từ trái nghĩa
- Glabrous: Nhẵn, không có lông hoặc vảy.
- Smooth: Trơn, nhẵn mịn.
Adjective
- chạm vào thấy ráp, lởm chởm; có phủ vảy