lepidote

Học thuật
Thân thiện
lepidote

The botanist carefully examined the lepidote surface of the leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phủ vảy nhỏ, vảy: Mô tả bề mặt của một vật (thường thực vật hoặc một số loài động vật) được bao phủ bởi những vảy nhỏ, mỏng, thường xếp chồng lên nhau.
    • Nhám, ráp khi chạm vào: Cảm giác khi sờ vào bề mặt những vảy nhỏ li ti, gợi cảm giác thô ráp, lởm chởm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The underside of the rhododendron leaf is lepidote. (Mặt dưới của cây đỗ quyên phủ vảy.)
    • Botanists describe the stem as lepidote due to its scaly texture. (Các nhà thực vật học mô tả thân cây vảy do kết cấu vảy của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả đặc điểm hình thái của , thân hoặc cành cây phủ những vảy nhỏ (lepides), thường thấycác chi như .
    • The lepidote rhododendrons are a distinct subgroup within the genus. (Các loài đỗ quyên vảy một phân nhóm riêng biệt trong chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepis (gốc từ Hy Lạp): Có nghĩa "vảy".
  • Lepidopteran (danh từ): Loài bướm, bướm đêm (côn trùng cánh phủ vảy).
  • Squamose (tính từ): vảy, dạng vảy (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Scaly: vảy, đóng vảy.
  • Scurfy: vảy trắng, tróc vảy (thường dùng cho da).
  • Rough: Nhám, ráp, thô.
Từ trái nghĩa
  • Glabrous: Nhẵn, không lông hoặc vảy.
  • Smooth: Trơn, nhẵn mịn.
lepidote

The botanist carefully examined the lepidote surface of the leaf.

Adjective
  1. chạm vào thấy ráp, lởm chởm; phủ vảy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống