lapin

lapin

A little girl gently holds a fluffy white lapin in her arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thỏ đực đã thiến: "lapin" chỉ một con thỏ đực đã bị thiến, thường được nuôi để lấy thịt hoặc lông.
    • Lông thỏ: "lapin" cũng dùng để chỉ bộ lông của con thỏ, thường được dùng trong ngành công nghiệp thời trang để làm áo khoác, , hoặc phụ kiện.
dụ sử dụng
  • Thỏ đực đã thiến:

    • The farmer raised several lapins for their meat. (Người nông dân nuôi vài con thỏ đực đã thiến để lấy thịt.)
    • A lapin is often calmer than an uncastrated rabbit. (Một con thỏ đực đã thiến thường hiền lành hơn thỏ chưa thiến.)
  • Lông thỏ:

    • She wore a luxurious coat made of lapin. ( ấy mặc một chiếc áo khoác sang trọng làm từ lông thỏ.)
    • The hat was trimmed with soft lapin fur. (Chiếc được viền bằng lông thỏ mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lapin" trong ngữ cảnh ẩm thực: Từ này thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng cao cấp để chỉ thịt thỏ đã qua chế biến.

    • The chef prepared a classic French dish using lapin. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn cổ điển của Pháp sử dụng thịt thỏ.)
  • "lapin" trong ngành thời trang: Lông thỏ được đánh giá cao độ mềm nhẹ.

    • Designers often use lapin to create elegant winter accessories. (Các nhà thiết kế thường dùng lông thỏ để tạo ra phụ kiện mùa đông thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbit (n): thỏ nói chung (không phân biệt giới tính hay tình trạng thiến).

    • The rabbit hopped across the field. (Con thỏ nhảy qua cánh đồng.)
  • Bunny (n): thỏ con (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc dành cho trẻ em).

    • The children love to pet the bunny. (Trẻ em thích vuốt ve chú thỏ con.)
Từ đồng nghĩa
  • Castrated male rabbit: thỏ đực đã thiến (cụm từ mô tả chính xác hơn).
  • Rabbit fur: lông thỏ (chỉ chất liệu, không chỉ con vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lapin".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a lapin": (hiếm) chỉ một người hiền lành, dễ bảo, giống như thỏ đực đã thiến.
    • He is so calm and obedient, like a lapin. (Anh ấy rất điềm tĩnh ngoan ngoãn, như một con thỏ đã thiến.)