lapin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con thỏ: Động vật có vú nhỏ, tai dài, đuôi ngắn, thường được nuôi làm thú cưng, lấy thịt hoặc lông.
- Người láu lỉnh, ranh mãnh: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để chỉ một người khôn ngoan, tinh ranh, đôi khi có ý châm biếm.
- Khách đi xe lậu vé; hàng chở lậu: (Từ cũ) Người đi xe mà không mua vé hoặc hàng hóa được vận chuyển trái phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants adorent caresser le lapin blanc. (Bọn trẻ rất thích vuốt ve con thỏ trắng.)
- Il a acheté un rôti de lapin au marché. (Anh ấy đã mua một món thịt thỏ quay ở chợ.)
- Ce vendeur est un vrai lapin, méfie-toi de ses promesses. (Tay bán hàng này đúng là một kẻ láu cá, hãy coi chừng những lời hứa của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chaud lapin: (Thông tục) Người đàn ông có máu dê, thích tán tỉnh và quan hệ tình dục.
- Il se prend pour un chaud lapin depuis qu'il a acheté sa nouvelle voiture. (Hắn ta cứ tưởng mình là tay chơi từ khi mua chiếc xe mới.)
- Courir comme un lapin: Chạy rất nhanh.
- Quand il a vu la police, il a couru comme un lapin. (Khi thấy cảnh sát, hắn ta chạy nhanh như thỏ.)
- Mon petit lapin: (Thân mật) Cách gọi trìu mến, kiểu như "cục cưng", "bé yêu" của mình.
- Viens ici, mon petit lapin. (Lại đây nào, bé yêu của mẹ.)
- Poser un lapin (à quelqu'un): (Thông tục) "Cúp cua", không đến đúng hẹn với ai đó.
- Il m'a encore posé un lapin au cinéma. (Hắn lại bỏ tôi chịu trận ở rạp chiếu phim nữa rồi.)
- Une mère lapine: (Nghĩa bóng) Một bà mẹ đẻ nhiều con.
- Avec huit enfants, c'est une vraie mère lapine. (Với tám đứa con, bà ấy đúng là một bà mẹ mắn đẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapine (n.f): Thỏ cái.
- La lapine et ses lapereaux. (Thỏ mẹ và đàn thỏ con của nó.)
- Lapereau (n.m): Thỏ con.
- Les lapereaux sont très fragiles. (Những chú thỏ con rất yếu ớt.)
- Lapinière (n.f): Chuồng nuôi thỏ.
- Lapin de gouttière: (Thông tục) Con mèo mướp, mèo hoang.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'animal: Lièvre (thỏ rừng, to hơn lapin).
- Pour la personne rusée: Malin, rusé, finaud (người tinh ranh, láu cá).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un coup de lapin: Bị chấn thương cổ (thường do tai nạn xe hơi), bị "giật cổ".
- L'accident lui a valu un coup de lapin. (Tai nạn khiến anh ta bị chấn thương cổ.)
- Être un lapin de choux: Là một người nhút nhát, dễ sợ hãi.
- Ne sois pas un lapin de choux, va lui parler ! (Đừng có nhút nhát thế, hãy đến nói chuyện với cô ấy đi!)
danh từ giống đực
- thỏ
- Lapin domestique; lapin de chouxthỏ nhà
- Lapin de garennethỏ hoang
- Manger un civet de lapinăn món xivê thỏ
- người láu lỉnh
- (từ cũ, nghĩa cũ) khách đi xe lậu vé; hàng chở lậu (người đánh xe không khai)
- chaud lapinngười tình tứ, người có máu dê
- courir comme un lapinchạy nhanh
- coup du lapinxem coup
- lapin de goutière(thông tục) con mèo
- mon petit lapin(thân mật) ông bạn thân mến
- poser un lapin(thân mật) không đến nơi hẹn
- une mère lapinemột bà mẹ mắn đẻ