larboard

/'lɑ:bəd/
Học thuật
Thân thiện
larboard

The captain ordered the crew to check the larboard side for debris.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ):
    • Mạn trái của tàu, thuyền (khi nhìn từ trong tàu hướng về phía mũi): "larboard" thuật ngữ hàng hải cổ để chỉ phía bên trái của con tàu.
  2. Tính từ (Từ cổ):
    • (Thuộc về) mạn trái của tàu, thuyền: Dùng để mô tả vị trí hoặc phần thuộc về phía bên trái của con tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The captain ordered the cargo to be loaded on the larboard. (Thuyền trưởng ra lệnh chất hàng lên mạn trái.)
    • In old sailing manuals, the larboard was clearly marked. (Trong các sổ tay hàng hải cổ, mạn trái được đánh dấu rõ ràng.)
  • Tính từ:

    • They inspected the larboard side of the vessel. (Họ kiểm tra phần mạn trái của con tàu.)
    • A larboard cannon was damaged in the storm. (Một khẩu đại bácmạn trái bị hư hại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý lịch sử: "Larboard" từ cổ, đã được thay thế hoàn toàn bằng "port" trong ngành hàng hải hiện đại để tránh nhầm lẫn âm thanh với "starboard" (mạn phải). Ngày nay, chỉ xuất hiện trong văn bản, tiểu thuyết hoặc mô tả lịch sử về tàu thuyền thời xưa.
Biến thể từ liên quan
  • Port (n): Mạn trái (thuật ngữ hàng hải hiện đại thay thế cho "larboard").
  • Starboard (n): Mạn phải của tàu (thuật ngữ đối lập với "larboard").
  • Aboard (adv): Ở trên tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Port: Mạn trái (từ hiện đại, đồng nghĩa thay thế).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "larboard" do đây từ cổ chuyên ngành.

larboard

The captain ordered the crew to check the larboard side for debris.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) mạn trái (của tàu, thuyền)
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) mạn trái (tàu, thuyền)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự