larceny
/'lɑ:sni/
Học thuậtThân thiện
A shopkeeper watches as a person commits larceny by slipping a small item into their coat pocket.
Định nghĩa
- Danh từ (Luật pháp):
- Hành vi trộm cắp tài sản: "Larceny" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi lấy đi tài sản của người khác một cách bất hợp pháp với ý định chiếm đoạt vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was charged with grand larceny for stealing the car. (Anh ta bị buộc tội trộm cắp tài sản có giá trị lớn vì đã ăn cắp chiếc xe hơi.)
- The store owner reported the larceny to the police immediately. (Chủ cửa hàng đã báo cáo vụ trộm cắp với cảnh sát ngay lập tức.)
- Petty larceny involves stealing items of small value. (Tội trộm cắp vặt liên quan đến việc lấy cắp những vật phẩm có giá trị nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grand larceny": Tội trộm cắp tài sản có giá trị lớn, thường được quy định bởi một mức giá trị pháp định cụ thể.
- Stealing the jewelry constituted grand larceny. (Việc ăn cắp trang sức cấu thành tội trộm cắp tài sản lớn.)
"Petty larceny" (hoặc "petit larceny"): Tội trộm cắp vặt, chỉ việc lấy cắp tài sản có giá trị dưới một mức nhất định.
- Shoplifting a candy bar is often considered petty larceny. (Ăn cắp một thanh kẹo trong cửa hàng thường bị coi là trộm cắp vặt.)
Biến thể và từ gần giống
Larcenous (tính từ): có tính chất trộm cắp, liên quan đến trộm cắp.
- His larcenous intentions were clear from his actions. (Ý định trộm cắp của hắn ta đã rõ ràng từ những hành động.)
Larcenist (danh từ, ít dùng): kẻ phạm tội trộm cắp.
Từ đồng nghĩa
- Theft: sự trộm cắp (từ tổng quát hơn, không chỉ riêng trong pháp lý).
- Stealing: hành vi ăn cắp.
- Thievery: (từ trang trọng/cổ) hành vi trộm cắp.
Lưu ý về cách dùng
- "Larceny" chủ yếu là một thuật ngữ pháp lý được sử dụng trong các văn bản luật, bản án và các thủ tục tố tụng. Trong tiếng Anh-Mỹ hiện đại, từ "theft" thường được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường, trong khi "larceny" vẫn giữ vị trí quan trọng trong ngôn ngữ pháp lý để phân loại tội phạm cụ thể.
A shopkeeper watches as a person commits larceny by slipping a small item into their coat pocket.
danh từ
- (pháp lý) sự ăn cắp