thievery
/'θi:vəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi ăn trộm, ăn cắp: "Thievery" chỉ hành động lấy trộm tài sản của người khác một cách bất hợp pháp, thường có tính chất lén lút.
- Tội trộm cắp: "Thievery" cũng có thể dùng để chỉ chung tội ác hoặc hành vi phạm tội liên quan đến việc lấy cắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The store installed cameras to prevent thievery. (Cửa hàng lắp đặt camera để ngăn chặn hành vi ăn trộm.)
- He was arrested for his involvement in the thievery. (Anh ta bị bắt vì có liên quan đến vụ trộm cắp.)
- The novel explores the motives behind the thievery. (Cuốn tiểu thuyết khám phá động cơ đằng sau vụ ăn cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Petty thievery": chỉ những vụ trộm cắp vặt, có giá trị nhỏ.
- The neighborhood has seen an increase in petty thievery. (Khu phố chứng kiến sự gia tăng của nạn trộm cắp vặt.)
- "Organized thievery": chỉ hành vi trộm cắp có tổ chức.
- The police cracked down on a ring of organized thievery. (Cảnh sát đã đập tan một đường dây trộm cắp có tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Thief (n): kẻ trộm, kẻ cắp.
- The thief was caught on camera. (Tên trộm đã bị camera ghi lại.)
- Theft (n): hành vi trộm cắp, vụ trộm (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức hơn "thievery").
- He was charged with auto theft. (Anh ta bị buộc tội trộm ô tô.)
- Stealing (n): sự ăn cắp, hành vi lấy cắp (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Stealing is a crime. (Ăn cắp là một tội ác.)
Từ đồng nghĩa
- Larceny: tội trộm cắp (từ chuyên môn, trang trọng, thường dùng trong luật).
- Robbery: vụ cướp, cướp đoạt (thường liên quan đến đe dọa hoặc bạo lực).
- Burglary: tội đột nhập trộm cắp (thường là đột nhập vào nhà hoặc tòa nhà để ăn trộm).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "thievery". Các thành ngữ thường sử dụng các từ như "theft" hoặc "steal".)
danh từ
- sự ăn trộm, sự ăn cắp