theft

/θeft/
danh từ
  1. sự ăn trộm, sự trộm cắp
    • to commit theft
      phạm tội ăn trộm
    • petty theft
      sự ăn cắp vặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "theft"