larder

/'lɑ:də/
Học thuật
Thân thiện
larder

The cook takes a jar of preserves from the larder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ đựng thức ăn, chạn thức ăn: Một tủ hoặc phòng nhỏ trong nhà, thường mát thoáng, dùng để cất trữ thực phẩm như đồ khô, đồ hộp, bánh mì, pho mát, hoặc thức ăn đã chế biến.
    • Kho dự trữ thực phẩm: Lượng thức ăn được dự trữ sẵn trong một gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She went to the larder to fetch some jam for breakfast. ( ấy đi đến tủ đựng thức ăn để lấy một ít mứt cho bữa sáng.)
    • Their larder was well-stocked with canned goods for the winter. (Chạn thức ăn của họ được dự trữ đầy đủ đồ hộp cho mùa đông.)
    • After shopping, she organized the new supplies in the larder. (Sau khi mua sắm, ấy sắp xếp các đồ dự trữ mới vào tủ đựng thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A well-stocked larder": Một tủ/kho thực phẩm được dự trữ đầy đủ, phong phú.

    • Having a well-stocked larder makes cooking daily meals much easier. ( một chạn thức ăn đầy đủ khiến việc nấu các bữa ăn hàng ngày trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
  • "To raid the larder": Lục tung tủ thức ăn (thường để tìm đồ ăn vặt).

    • The children raided the larder when they got home from school. ( trẻ đã lục tung tủ thức ăn khi chúng đi học về.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantry (n): Tủ hoặc phòng nhỏ để cất trữ thực phẩm, đồ dùng nhà bếp. (Từ này gần nghĩa với "larder", đôi khi được dùng thay thế, mặc dù "pantry" có thể rộng hơn một chút.)
  • Storage cupboard (n): Tủ cất trữ đồ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Pantry: Tủ đựng thức ăn, phòng đựng thức ăn.
  • Store cupboard: Tủ cất trữ.
  • Food cupboard: Tủ đựng thực phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "larder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "larder")

larder

The cook takes a jar of preserves from the larder.

danh từ
  1. chạn, tủ đựng thức ăn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "larder"