buttery

/'bʌtəri/
Học thuật
Thân thiện
buttery

A chef spreads a buttery glaze over a warm loaf of bread.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • , chứa : Mô tả thức ăn thành phần hoặc được phết .
    • Giống : Mô tả hương vị, kết cấu hoặc vẻ ngoài mịn, béo, bóng giống như .
    • Ngọt ngào quá mức, nịnh hót: (Nghĩa ẩn dụ, thường mang tính tiêu cực) Mô tả lời nói, thái độ quá ngọt ngào, tâng bốc hoặc xu nịnh một cách giả tạo.
  2. Danh từ:

    • Phòng trữ thực phẩm: Một phòng nhỏ trong trường đại học (đặc biệtAnh) dùng để lưu trữ thực phẩm hoặc rượu.
    • Quán trà, căn-tin nhỏ: Một quán nhỏ trong trường đại học (đặc biệtAnh) nơi sinh viên có thể mua đồ ăn nhẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This croissant is wonderfully buttery and flaky. (Chiếc bánh sừng này vị tuyệt vời nhiều lớp.)
    • The sauce had a smooth, buttery texture. (Nước sốt kết cấu mịn, béo ngậy như .)
    • I dislike his buttery compliments; they never seem sincere. (Tôi không thích những lời khen ngọt ngào của anh ta; chúng chẳng bao giờ có vẻ chân thành.)
  • Danh từ:

    • The college buttery sells sandwiches and coffee. (Quán căn-tin của trường bán bánh mì sandwich cà phê.)
    • The wine was fetched from the buttery. (Rượu được lấy từ phòng trữ thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buttery smooth": (Cụm tính từ) Cực kỳ mịn màng, trơn tru.
    • The lotion made my skin feel buttery smooth. (Kem dưỡng da khiến làn da tôi cảm thấy mịn màng béo ngậy.)
  • "Buttery voice": (Cụm danh từ) Giọng nói trầm ấm, mượt mà quyến rũ.
    • The radio host has a famously buttery voice. (Người dẫn chương trình phát thanh một giọng nói trầm ấm nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Butter (n): .
  • Butter (v): Phết .
  • Buttered (adj): Đã được phết ( dụ: buttered toast - bánh mì nướng phết ).
  • Unctuous (adj, tiếng Anh): Đồng nghĩa với nghĩa tiêu cực của "buttery" - ngọt ngào, nịnh nọt quá mức.
Từ đồng nghĩa
  • Cho tính từ (nghĩa thực):
    • Butter-rich: Giàu .
    • Creamy: Kem, béo ngậy.
  • Cho tính từ (nghĩa ẩn dụ):
    • Fulsome: Khen ngợi quá mức (mang nghĩa xấu).
    • Smarmy: Nịnh hót, xu nịnh.
    • Oily: Ngọt xớt, giả tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "buttery" tính từ hoặc danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "buttery".)

buttery

A chef spreads a buttery glaze over a warm loaf of bread.

tính từ
  1. giống

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "buttery"