pantry

/'pæntri/
Học thuật
Thân thiện
pantry

The family keeps canned goods and pasta in the pantry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ trong nhà, thường gần nhà bếp, được dùng để cất trữ thực phẩm, đồ uống, đôi khi bát đĩa, dụng cụ nhà bếp.
    • Chạn bát đĩa, chạn thức ăn: Một tủ hoặc kệ kín, thường cửa, được thiết kế để lưu trữ thực phẩm các vật dụng liên quan đến ăn uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She went to the pantry to get a can of beans. ( ấy đi đến phòng để thức ăn để lấy một hộp đậu.)
    • We keep all our dry goods like rice and pasta in the pantry. (Chúng tôi để tất cả thực phẩm khô như gạo ống trong chạn thức ăn.)
    • The old house had a large walk-in pantry. (Ngôi nhà một phòng để đồ ăn rộng, có thể đi vào được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butler's pantry": Một phòng nhỏ hoặc khu vực giữa nhà bếp phòng ăn, dùng để chuẩn bị lưu trữ đồ dùng phục vụ bữa ăn, như bát đĩa, ly tách đồ trang trí bàn.
    • The butler's pantry was stocked with fine china and silverware. (Phòng phụ của người quản gia được chất đầy đồ sứ cao cấp bộ đồ bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Larder (danh từ): Phòng hoặc tủ để trữ thực phẩm, đặc biệt thịt các sản phẩm từ sữa. Nghĩa gần giống với "pantry".
  • Cupboard (danh từ): Tủ (thường ngăn cửa) để đựng bát đĩa, thực phẩm hoặc các đồ dùng khác. Có thể một phần của "pantry".
Từ đồng nghĩa
  • Storage room (for food): Phòng chứa (đồ ăn).
  • Storeroom: Phòng kho, nhà kho nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "A well-stocked pantry": Một phòng/kệ chứa thức ăn được dự trữ đầy đủ, cho thấy sự chuẩn bị tốt.
    • With a well-stocked pantry, she could easily make a meal without going to the store. (Với một chạn thức ăn đầy ắp, ấy có thể dễ dàng nấu một bữa ăn không cần phải đi chợ.)
pantry

The family keeps canned goods and pasta in the pantry.

danh từ
  1. phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống; chạn bát đĩa, chạn thức ăn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pantry"