pantry
/'pæntri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ trong nhà, thường gần nhà bếp, được dùng để cất trữ thực phẩm, đồ uống, và đôi khi là bát đĩa, dụng cụ nhà bếp.
- Chạn bát đĩa, chạn thức ăn: Một tủ hoặc kệ kín, thường có cửa, được thiết kế để lưu trữ thực phẩm và các vật dụng liên quan đến ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She went to the pantry to get a can of beans. (Cô ấy đi đến phòng để thức ăn để lấy một hộp đậu.)
- We keep all our dry goods like rice and pasta in the pantry. (Chúng tôi để tất cả thực phẩm khô như gạo và mì ống trong chạn thức ăn.)
- The old house had a large walk-in pantry. (Ngôi nhà cũ có một phòng để đồ ăn rộng, có thể đi vào được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Butler's pantry": Một phòng nhỏ hoặc khu vực giữa nhà bếp và phòng ăn, dùng để chuẩn bị và lưu trữ đồ dùng phục vụ bữa ăn, như bát đĩa, ly tách và đồ trang trí bàn.
- The butler's pantry was stocked with fine china and silverware. (Phòng phụ của người quản gia được chất đầy đồ sứ cao cấp và bộ đồ bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Larder (danh từ): Phòng hoặc tủ để trữ thực phẩm, đặc biệt là thịt và các sản phẩm từ sữa. Nghĩa gần giống với "pantry".
- Cupboard (danh từ): Tủ (thường có ngăn và cửa) để đựng bát đĩa, thực phẩm hoặc các đồ dùng khác. Có thể là một phần của "pantry".
Từ đồng nghĩa
- Storage room (for food): Phòng chứa (đồ ăn).
- Storeroom: Phòng kho, nhà kho nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "A well-stocked pantry": Một phòng/kệ chứa thức ăn được dự trữ đầy đủ, cho thấy sự chuẩn bị tốt.
- With a well-stocked pantry, she could easily make a meal without going to the store. (Với một chạn thức ăn đầy ắp, cô ấy có thể dễ dàng nấu một bữa ăn mà không cần phải đi chợ.)
danh từ
- phòng để thức ăn, phòng để đồ dùng ăn uống; chạn bát đĩa, chạn thức ăn