magnanimity
/,mægnə'nimiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hào hiệp, tính cao thượng: Phẩm chất của một người có tấm lòng rộng lượng, cao thượng, sẵn sàng tha thứ cho lỗi lầm của người khác hoặc không để tâm đến những điều nhỏ nhặt.
- Hành động hào hiệp, hành động cao thượng: Một hành động cụ thể thể hiện sự rộng lượng và cao thượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He showed great magnanimity in forgiving his rival. (Anh ấy đã thể hiện sự cao thượng lớn lao khi tha thứ cho đối thủ của mình.)
- Her magnanimity in victory earned everyone's respect. (Sự hào hiệp của cô ấy trong chiến thắng đã giành được sự tôn trọng của mọi người.)
- True leaders are known for their magnanimity. (Những nhà lãnh đạo thực thụ được biết đến bởi sự cao thượng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with magnanimity": một cách hào hiệp, một cách cao thượng.
- He accepted the criticism with magnanimity. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách cao thượng.)
"an act of magnanimity": một hành động cao thượng.
- Offering help to his former opponent was a true act of magnanimity. (Việc đề nghị giúp đỡ đối thủ cũ của mình là một hành động cao thượng thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Magnanimous (tính từ): hào hiệp, cao thượng.
- A magnanimous gesture. (Một cử chỉ cao thượng.)
Magnanimously (trạng từ): một cách hào hiệp, một cách cao thượng.
- He magnanimously donated the prize money. (Anh ấy cao thượng quyên góp số tiền giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Generosity: lòng rộng lượng, hào phóng.
- Nobility: sự cao quý, cao thượng.
- Benevolence: lòng nhân từ, từ thiện.
- Charity: lòng từ thiện, bác ái.
Thành ngữ liên quan
- To rise above pettiness with magnanimity: Vượt lên trên những điều nhỏ nhen bằng sự cao thượng.
- A great person knows how to rise above pettiness with magnanimity. (Một người vĩ đại biết cách vượt lên trên những điều nhỏ nhen bằng sự cao thượng.)
danh từ
- tính hào hiệp, tính cao thượng ((cũng) magnanimousness)
- hành động hào hiệp, hành động cao thượng