munificence
/mju:'nifisns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hào phóng, sự rộng lượng: Chỉ phẩm chất hoặc hành động cho đi một cách rất rộng rãi, hào phóng, thường liên quan đến tiền bạc, quà tặng hoặc sự hỗ trợ với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university was founded thanks to the munificence of a wealthy donor. (Trường đại học được thành lập nhờ vào sự hào phóng của một nhà hảo tâm giàu có.)
- Her munificence knew no bounds; she helped everyone in need. (Lòng hào phóng của bà ấy không có giới hạn; bà ấy đã giúp đỡ tất cả những người gặp khó khăn.)
- We were all amazed by his munificence in funding the entire project. (Tất cả chúng tôi đều kinh ngạc trước sự hào phóng của ông ấy khi tài trợ cho toàn bộ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a display of munificence": một sự thể hiện của lòng hào phóng.
- The charity gala was a remarkable display of munificence from the city's elite. (Buổi gala từ thiện là một sự thể hiện đáng chú ý về lòng hào phóng của giới tinh hoa thành phố.)
"act with munificence": hành động một cách hào phóng.
- The king acted with great munificence towards his loyal subjects. (Nhà vua đã hành động rất hào phóng đối với những thần dân trung thành của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Munificent (tính từ): hào phóng, rộng lượng.
- He made a munificent donation to the hospital. (Ông ấy đã có một khoản đóng góp hào phóng cho bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
- Generosity: lòng rộng lượng, hào phóng.
- Benevolence: lòng nhân từ, hay làm việc thiện.
- Magnanimity: tính cao thượng, rộng lượng.
- Liberality: sự phóng khoáng, rộng rãi.
Từ trái nghĩa
- Stinginess: tính keo kiệt, bủn xỉn.
- Miserliness: tính hà tiện.
- Parsimony: sự keo kiệt, tằn tiện.
danh từ
- tính hào phóng