larguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thả, buông (một vật gì đó): Hành động làm cho một vật được giữ chặt hoặc buộc vào trở nên tự do, thường bằng cách tháo dây hoặc nhả khóa. Nghĩa này thường được dùng trong lĩnh vực hàng không và hàng hải.
- Bỏ rơi, từ bỏ (một người nào đó): (Cách dùng thân mật, khẩu ngữ) Hành động chấm dứt một mối quan hệ hoặc ngừng hỗ trợ ai đó một cách đột ngột và vô trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "thả, buông":
- Le pilote va larguer le fret humanitaire au-dessus de la zone sinistrée. (Phi công sẽ thả hàng cứu trợ nhân đạo xuống vùng bị thiên tai.)
- Il faut larguer les amarres avant de quitter le port. (Phải thả dây buộc tàu trước khi rời cảng.)
Nghĩa "bỏ rơi" (thân mật):
- Elle l'a largué sans explication après cinq ans de relation. (Cô ấy đã bỏ rơi anh ta không một lời giải thích sau năm năm yêu nhau.)
- Ne me largue pas dans cette situation difficile ! (Đừng bỏ rơi tôi trong tình huống khó khăn này!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Larguer les amarres": Nghĩa đen là "thả dây buộc tàu" để ra khơi. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ việc rời bỏ một tình huống, một giai đoạn trong cuộc sống để bắt đầu một cái mới.
- Il a largué les amarres et est parti vivre à l'étranger. (Anh ấy đã "cắt dây" và đi sống ở nước ngoài.)
"Se faire larguer": (Thân mật) Bị người yêu/đối tác đột ngột chia tay, bị bỏ rơi.
- Il est déprimé depuis qu'il s'est fait larguer. (Anh ấy chán nản kể từ khi bị bạn gái đá.)
Biến thể và từ gần giống
Largage (danh từ): Hành động thả, sự thả (hàng hóa, dù).
- Le largage de l'aide alimentaire a été un succès. (Việc thả hàng lương thực cứu trợ đã thành công.)
Délestage (danh từ): Sự cắt, sự thả (tải). Từ chuyên môn, gần nghĩa với "larguer" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Thả, buông: (tháo ra), (thả ra), (giải phóng).
- Bỏ rơi: (từ bỏ), (thân mật: đá, bỏ), (rời bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Larguer quelqu'un / quelque chose: Cụm từ cố định với cấu trúc "larguer + tân ngữ trực tiếp". Nó có thể mang cả nghĩa đen (thả vật) lẫn nghĩa bóng (bỏ rơi người).
- Larguer du lest (Nghĩa đen: thả vật nặng để khí cầu bay lên. Nghĩa bóng: từ bỏ những gánh nặng, những thứ không cần thiết để tiến lên.)
Thành ngữ liên quan
- Larguer la proie pour l'ombre: (Nghĩa đen: thả con mồi để đuổi theo cái bóng). Tương đương với thành ngữ Việt "Bỏ thực theo hư", chỉ việc từ bỏ một cái chắc chắn, có thật để theo đuổi một cái hão huyền, không chắc chắn.
ngoại động từ
- (hàng không; hàng hải) thả, buông
- Larguer des parachutesthả dù
- Larguer l'amarragethả dây buộc tàu
- (thân mật) bỏ rơi
- Larguer son amibỏ rơi bạn