larrikin

/'lærikin/
Học thuật
Thân thiện
larrikin

A young larrikin is playfully causing a commotion in the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thằng du côn, thằng vô lại, thằng lưu manh: Một người đàn ông hoặc chàng trai hành vi thô lỗ, gây rối hoặc phá phách, thườngnơi công cộng.
    • Thằng hay phá rối om sòm (ở đường phố): Một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên nghịch ngợm, ồn ào hay gây rối.
  2. Tính từ:

    • Ồn ào, om sòm: Miêu tả hành vi hoặc bầu không khí ầm ĩ, náo nhiệt một cách thô lỗ.
    • Lỗ mãng, thô bỉ: Miêu tả phong cách hoặc hành vi thiếu tinh tế, thô thiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police were called to deal with a group of larrikins causing trouble in the park. (Cảnh sát được gọi đến để xử lý một nhóm du côn đang gây rối trong công viên.)
    • He was a bit of a larrikin in his youth, always playing pranks. (Hắn ta từng một tay lưu manh thời trẻ, luôn trêu chọc người khác.)
  • Tính từ:

    • The party had a larrikin atmosphere, with loud music and rowdy behavior. (Bữa tiệc bầu không khí ồn ào thô bỉ, với nhạc lớn hành vi om sòm.)
    • His larrikin sense of humor often offended more polite company. (Khiếu hài hước lỗ mãng của anh ta thường làm phật lòng những người lịch sự hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act the larrikin": Cư xử như một kẻ du côn, cố tình gây rối hoặc phá phách.
    • He was just acting the larrikin to get attention. (Hắn ta chỉ đang giả vờ làm thằng vô lại để thu hút sự chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Larrikinism (danh từ): Hành vi hoặc thái độ của một ; sự du côn, thóilại.
    • The old man complained about the larrikinism of the local youth. (Ông lão phàn nàn về thói du côn của giới trẻ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Hooligan (danh từ): du côn, kẻ côn đồ.
  • Ruffian (danh từ): kẻ côn đồ, kẻ hung bạo.
  • Rowdy (tính từ/danh từ): ồn ào, om sòm; kẻ hay gây ồn ào.
Từ trái nghĩa
  • Gentleman (danh từ): người đàn ông lịch sự, quân tử.
  • Well-behaved (tính từ): cư xử tốt, ngoan ngoãn.
Lưu ý văn hóa từ nguyên
  • Nguồn gốc: Từ nguồn gốc từ tiếng lóng Anh vào thế kỷ 19, có thể liên quan đến tên riêng "Larry" hoặc từ tiếng Anh cổ. được sử dụng rộng rãi trở nên đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Úc.
  • Sắc thái văn hóa (Úc): Ở Úc, từ này đôi khi mang sắc thái ít tiêu cực hơn, có thể chỉ một người nghịch ngợm, bất cần đời nhưng phần đáng yêu hoặc tinh thần nổi loạn vô hại, đặc trưng cho hình tượng "Aussie larrikin". Tuy nhiên, nghĩa cơ bản vẫn tiêu cực.
larrikin

A young larrikin is playfully causing a commotion in the street.

danh từ
  1. thằng du côn, thằng vô lại, thằng lưu manh
  2. thằng hay phá rối om sòm (ở đường phố)
tính từ
  1. ồn ào, om sòm
  2. lỗ mãng, thô bỉ

Từ chứa "larrikin"