last-place

Học thuật
Thân thiện
last-place

The team finished in last-place in the final standings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thấp nhất về hạng, loại, cấp bậc, hay tầm quan trọng: Dùng để mô tả vị trí cuối cùng trong một cuộc thi, bảng xếp hạng hoặc một hệ thống phân cấp, chỉ ra rằng đối tượng đó thứ hạng thấp nhất hoặc ít quan trọng nhất so với những cái khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team finished the season in last-place position. (Đội đó kết thúc mùa giảivị trí thấp nhất.)
    • Despite their efforts, they remained the last-place candidate in the polls. (Bất chấp nỗ lực của họ, họ vẫn ứng viên xếp hạng thấp nhất trong các cuộc thăm dò.)
    • He received the last-place prize in the competition. (Anh ấy nhận giải thấp nhất trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in last place": Ở vị trí cuối cùng, xếp hạng thấp nhất.
    • The company is currently in last place in terms of market share. (Công ty hiện đangvị trí cuối cùng về thị phần.)
  • "to finish in last place": Kết thúcvị trí cuối cùng.
    • The runner finished in last place but was celebrated for his perseverance. (Vận động viên chạy về đích cuối cùng nhưng được ca ngợi sự kiên trì của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Last (adj): Cuối cùng, sau chót. ( dụ: - trang cuối cùng). "Last-place" một dạng cụ thể hóa của "last" trong ngữ cảnh xếp hạng.
  • Bottom (adj): Dưới đáy, thấp nhất. ( dụ: - cuối danh sách). Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Lowest-ranked (adj): Được xếp hạng thấp nhất. Đây một từ gần nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Lowest: Thấp nhất.
  • Bottom: Cuối cùng, đáy.
  • Worst: Tệ nhất (thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "last-place" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "last-place".)

last-place

The team finished in last-place in the final standings.

Adjective
  1. thấp nhất về hạng, loại, cấp bậc, hay tầm quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự