worst
/wə:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Dạng so sánh cao nhất của "bad" và "badly"):
- Xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất: Chỉ chất lượng, tình trạng, hoặc giá trị thấp nhất trong một nhóm hoặc so sánh.
- Nghiêm trọng nhất, trầm trọng nhất: Chỉ mức độ nghiêm trọng cao nhất.
- Độc ác nhất: Chỉ hành vi hoặc bản chất xấu xa nhất.
Phó từ (Dạng so sánh cao nhất của "badly"):
- Một cách tồi tệ nhất, kém cỏi nhất: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện ở mức tệ nhất.
Danh từ:
- Điều tồi tệ nhất, cái xấu nhất: Người, vật, hoặc tình huống được coi là kém nhất.
- Phần tồi tệ nhất, giai đoạn tồi tệ nhất: Thời điểm khó khăn, dữ dội nhất của một sự việc.
- Sự thất bại, sự thua kém: Kết quả thua thiệt trong một cuộc cạnh tranh.
Ngoại động từ (ít dùng):
- Đánh bại, hơn: Vượt qua ai đó trong một cuộc thi đấu hoặc tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is the worst movie I have ever seen. (Đây là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.)
- He made the worst mistake of his career. (Anh ấy đã phạm sai lầm nghiêm trọng nhất trong sự nghiệp.)
- Phó từ:
- Of all the students, she performed worst on the exam. (Trong tất cả học sinh, cô ấy làm bài kiểm tra tệ nhất.)
- The small businesses were hit worst by the economic crisis. (Các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi khủng hoảng kinh tế.)
- Danh từ:
- We must prepare for the worst. (Chúng ta phải chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)
- The worst of the storm has passed. (Giai đoạn dữ dội nhất của cơn bão đã qua.)
- Ngoại động từ:
- The champion worsted his challenger in three rounds. (Nhà vô địch đánh bại đối thủ của mình trong ba hiệp đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At (the) worst": Trong tình huống xấu nhất có thể xảy ra.
- At worst, we'll lose a little money. (Trong tình huống xấu nhất, chúng ta sẽ mất một ít tiền.)
- "If (the) worst comes to (the) worst": Nếu mọi chuyện trở nên tồi tệ nhất.
- If the worst comes to the worst, we can always sell the house. (Nếu mọi chuyện trở nên tồi tệ nhất, chúng ta luôn có thể bán căn nhà.)
- "Do your worst" (Thành ngữ, mang tính thách thức): Cứ làm điều tồi tệ nhất của anh/mày đi.
- I'm not afraid of your threats. Do your worst! (Tôi không sợ những lời đe dọa của anh. Cứ làm cái tồi tệ nhất của anh đi!)
- "Get the worst of it": Chịu phần thiệt thòi, thất bại.
- In the argument, he definitely got the worst of it. (Trong cuộc tranh cãi, anh ta chắc chắn là bên thua thiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bad (adj): Xấu, tồi. (Dạng gốc)
- Worse (adj/adv): Xấu hơn, tồi hơn. (Dạng so sánh hơn)
- Badly (adv): Một cách tồi tệ. (Dạng gốc của phó từ)
Từ đồng nghĩa
- Lowest-quality: Chất lượng thấp nhất.
- Most inferior: Kém cỏi nhất.
- Most severe: Nghiêm trọng nhất.
Thành ngữ liên quan
- The worst of both worlds: Tình huống kết hợp những mặt xấu của hai lựa chọn.
- Working late but not getting overtime pay is the worst of both worlds. (Làm việc muộn nhưng không được trả lương tăng ca là tồi tệ nhất của cả hai.)
- Your own worst enemy: Kẻ thù tồi tệ nhất của chính mình (tự làm hại bản thân).
- With his procrastination, he is his own worst enemy. (Với sự trì hoãn của mình, anh ta chính là kẻ thù tồi tệ nhất của bản thân.)
tính từ (cấp cao nhất của bad)
- xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
- độc ác nhất
- nghiêm trọng nhất
- the worst faultsai lầm nghiêm trọng nhất
- (y học) ốm yếu nhất
phó từ (cấp cao nhất của badly)
- xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
danh từ
- cái xấu nhất, cái tồi nhất, cái tệ nhất
- if the worst comes to the worsttrong trường hợp xấu nhất
- to be prepared for the worstchuẩn bị đợi cái xấu nhất
- thời kỳ xấu nhất, thời kỳ dữ dội nhất, thời kỳ găng nhất
- when the plague was at its worstkhi bệnh dịch hạch ở vào thời kỳ kịch liệt nhất
- the worst of the storm is overlúc dữ dội nhất của cơn bão đã qua
- sự thua kém
- to get the worst of itthua kém, thất bại
- to put somebody to the worstđánh bại ai
Idioms
- at [the] worsttrong tình hình xấu nhất
- do your worstthì mày cứ thử làm đi (ý thách thức)
ngoại động từ
- đánh bại, hơn
- to worst an adversaryđánh bại đối phương