lowest

Học thuật
Thân thiện
lowest

The kitten jumped to catch the lowest branch on the tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):

    • Thấp nhất về thứ bậc, tầm quan trọng, hoặc giá trị: Dùng để chỉ vị trí cuối cùng trong một thứ hạng hoặc mức độ quan trọng thấp nhất.
    • Thấp nhất về độ cao, mức độ: Dùng để chỉ mức độ nhỏ nhất trong một phạm vi so sánh, như giá cả, nhiệt độ, hoặc âm lượng.
  2. Trạng từ (Adverb):

    • vị trí thấp nhất: Dùng để mô tả một vật hoặc người nằmvị trí thấp hơn tất cả những thứ khác trong cùng một nhóm so sánh.
    • mức thấp nhất: Dùng để mô tả một hành động được thực hiệnmức độ thấp nhất có thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He got the lowest score in the class. (Anh ấy đạt điểm thấp nhất lớp.)
    • This is the lowest price we can offer. (Đây mức giá thấp nhất chúng tôi có thể đưa ra.)
    • She holds the lowest position in the company hierarchy. ( ấy giữ vị trí thấp nhất trong hệ thống cấp bậc của công ty.)
  • Trạng từ:

    • The apples hanging lowest on the tree are the easiest to pick. (Những quả táo treo thấp nhất trên cây dễ hái nhất.)
    • Please turn the volume lowest so you don't wake anyone. (Hãy vặn âm lượng thấp nhất có thể để không đánh thức ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at (the) lowest": Ở mức thấp nhất (thường dùng trong tài chính, thống ).
    • The stock price has fallen to its lowest in five years. (Giá cổ phiếu đã giảm xuống mức thấp nhất trong vòng năm năm.)
  • "the lowest of the low": Kẻ thấp hèn nhất, tồi tệ nhất (thành ngữ).
    • He is considered the lowest of the low for betraying his friends. (Hắn ta bị coi kẻ thấp hèn nhất đã phản bội bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Low (adj/adv): Thấp.
    • A low wall. (Một bức tường thấp.)
  • Lower (adj/adv/v): Thấp hơn; hạ thấp xuống.
    • Please lower your voice. (Hãy hạ giọng xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Bottommost (ở dưới cùng nhất), minimum (tối thiểu), least (ít nhất).
  • Trạng từ: At the bottom (ở dưới cùng).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Highest (cao nhất), topmost (trên cùng nhất), maximum (tối đa).
  • Trạng từ: At the top (ở trên cùng).
lowest

The kitten jumped to catch the lowest branch on the tree.

Adjective
  1. thấp nhất về thứ bậc, hay tầm quan trọng
Adverb
  1. vị trí thấp nhất, ở vị trí gần với mặt đất nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lowest"