lowest

Adjective
  1. thấp nhất về thứ bậc, hay tầm quan trọng
Adverb
  1. vị trí thấp nhất, ở vị trí gần với mặt đất nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lowest"

lowest
The kitten jumped to catch the lowest branch on the tree.