lateness

/'leitnis/
Học thuật
Thân thiện
lateness

The student apologized for his lateness to the morning class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chậm trễ, sự muộn: Chất lượng hoặc trạng thái của việc xảy ra sau thời gian dự kiến hoặc thời gian đã định.
    • Sự đến muộn: Hành động hoặc tình huống đến hoặc hoàn thành sau thời gian mong đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher did not accept any excuse for lateness. (Giáo viên không chấp nhận bất kỳ lý do nào cho sự muộn học.)
    • The lateness of the train caused many passengers to miss their connections. (Sự chậm trễ của chuyến tàu khiến nhiều hành khách lỡ chuyến nối.)
    • He apologized for the lateness of his reply. (Anh ấy xin lỗi sự trả lời muộn màng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic lateness": sự muộn mạn kinh niên, thói quen thường xuyên đến muộn.

    • His chronic lateness is becoming a serious problem at work. (Thói quen đến muộn kinh niên của anh ta đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng tại nơi làm việc.)
  • "lateness penalty": hình phạt cho việc đến muộn.

    • The university imposes a lateness penalty on late assignments. (Trường đại học áp dụng hình phạt cho các bài tập nộp muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Late (adj): muộn, trễ.

    • He was late for the meeting. (Anh ấy đã đến cuộc họp muộn.)
  • Belated (adj): muộn màng, chậm trễ (thường dùng cho lời chúc, hành động).

    • Please accept my belated birthday wishes. (Xin hãy chấp nhận những lời chúc mừng sinh nhật muộn màng của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tardiness: sự chậm trễ, sự trễ nải (thường dùng trong bối cảnh học đường hoặc công việc).
  • Delay: sự trì hoãn, sự chậm trễ (nhấn mạnh vào khoảng thời gian bị kéo dài).
Từ trái nghĩa
  • Punctuality: sự đúng giờ.
  • Promptness: sự nhanh chóng, sự đúng lúc.
lateness

The student apologized for his lateness to the morning class.

danh từ
  1. sự chậm trễ, sự muộn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lateness"