litheness

/'laiðnis/
Học thuật
Thân thiện
litheness

A dancer demonstrates litheness in her movements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mềm mại, tính dẻo dai: Chỉ đặc tính của một cơ thể hoặc vật thể có thể uốn cong, di chuyển một cách dễ dàng thanh thoát không bị cứng nhắc hoặc gãy.
    • Vẻ yểu điệu, sự uyển chuyển: Thường dùng để mô tả vẻ đẹp duyên dáng, nhẹ nhàng linh hoạt trong các chuyển động, đặc biệt của con người hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dancer's litheness was captivating. (Vẻ uyển chuyển của công thật quyến rũ.)
    • Yoga helps to improve the litheness of the body. (Yoga giúp cải thiện tính dẻo dai của cơ thể.)
    • The cat moved with incredible litheness. (Con mèo di chuyển với sự mềm mại đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The litheness of youth": Sự dẻo dai, nhanh nhẹn đặc trưng của tuổi trẻ.

    • He remembered the litheness of youth as he watched the children play. (Ông nhớ lại sự nhanh nhẹn của tuổi trẻ khi xem trẻ chơi đùa.)
  • "A litheness of mind": (Dùng ẩn dụ) Sự linh hoạt, uyển chuyển trong tư duy.

    • Her success in diplomacy required a certain litheness of mind. (Thành công của trong ngoại giao đòi hỏi một sự linh hoạt nhất định trong tư duy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithesome (tính từ): Mềm mại, dẻo dai, uyển chuyển.
    • She has a lithesome figure. ( ấy một thân hình mềm mại.)
  • Lithe (tính từ): Mềm mại, dẻo dai, uyển chuyển. (Đây tính từ gốc của "litheness").
    • The gymnast is very lithe. (Vận động viên thể dục dụng cụ rất dẻo dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppleness: Tính mềm dẻo, tính dễ uốn.
  • Flexibility: Tính linh hoạt, tính đàn hồi.
  • Gracefulness: Vẻ duyên dáng, sự thanh thoát.
  • Agility: Sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt.
Từ trái nghĩa
  • Stiffness: Sự cứng nhắc, sự cứng đờ.
  • Clumsiness: Sự vụng về, sự lóng ngóng.
  • Inflexibility: Tính không linh hoạt, tính cứng nhắc.
litheness

A dancer demonstrates litheness in her movements.

danh từ
  1. tính mềm mại, tính dễ uốn
  2. tính yểu điệu, tính uyển chuyển

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "litheness"