latitudinarian
/'læti,tju:di'neəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tư tưởng rộng rãi, khoan dung: Chỉ sự không câu nệ vào giáo điều, quy tắc cứng nhắc, đặc biệt trong các vấn đề tôn giáo hoặc đạo đức.
- Phóng khoáng, tự do: Thể hiện thái độ cởi mở, không bị bó hẹp trong một khuôn khổ chật hẹp.
Danh từ:
- Người có tư tưởng rộng rãi/khoan dung: Chỉ một cá nhân có lập trường tự do, cởi mở, đặc biệt trong các vấn đề tín ngưỡng và hành vi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His latitudinarian views on theology surprised the conservative congregation. (Quan điểm rộng rãi của ông ấy về thần học đã làm ngạc nhiên giáo đoàn bảo thủ.)
- The school adopted a latitudinarian approach to student dress codes. (Ngôi trường đã áp dụng một cách tiếp cận phóng khoáng đối với quy định trang phục của học sinh.)
Danh từ:
- She was known as a latitudinarian who welcomed diverse interpretations of the sacred texts. (Bà ấy được biết đến như một người có tư tưởng rộng rãi, người chào đón nhiều cách diễn giải khác nhau về kinh sách.)
- The debate featured arguments between traditionalists and latitudinarians. (Cuộc tranh luận có sự đối đầu giữa những người theo chủ nghĩa truyền thống và những người có tư tưởng tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Latitudinarian attitude": thái độ khoan dung, cởi mở.
- His latitudinarian attitude allowed for a variety of spiritual practices within the community. (Thái độ khoan dung của ông đã cho phép nhiều hình thức thực hành tâm linh khác nhau trong cộng đồng.)
"Latitudinarian principles": những nguyên tắc phóng khoáng.
- The movement was founded on latitudinarian principles of inclusion and personal conscience. (Phong trào được thành lập dựa trên những nguyên tắc phóng khoáng về sự bao dung và lương tâm cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Latitudinarianism (danh từ): chủ nghĩa/phong trào khoan dung, tư tưởng rộng rãi (đặc biệt trong tôn giáo).
- The history of Latitudinarianism in the Anglican Church is complex. (Lịch sử của chủ nghĩa khoan dung trong Giáo hội Anh giáo rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Liberal (tự do, rộng rãi), broad-minded (có đầu óc rộng rãi), tolerant (khoan dung), permissive (dễ dãi, cho phép).
- Danh từ: Liberal (người theo chủ nghĩa tự do), freethinker (người có tư tưởng tự do).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Dogmatic (giáo điều), rigid (cứng nhắc), orthodox (chính thống), strict (nghiêm khắc).
- Danh từ: Dogmatist (người giáo điều), traditionalist (người theo truyền thống), fundamentalist (người theo chủ nghĩa nguyên thủy).
tính từ
- trong một phạm vi rộng lớn, không bó hẹp
- phóng túng, tự do
danh từ
- người tự do, người phóng túng