laughably

laughably

Her request for a million-dollar raise was laughably unrealistic.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Một cách buồn cười, đáng cười: "laughably" được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó quá nhỏ, kém cỏi, hoặc vô lý đến mức gây ra sự chế giễu hoặc khiến người ta phải bật cười, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc mỉa mai.

dụ sử dụng
  • (Thu nhập của ấy nhỏ một cách buồn cười, nhưng ấy vẫn sống tốt.)
  • (Nỗ lực khắc phục vấn đề đó hoàn toàn không đủ đáng cười.)
  • (Anh ấy đã một màn trình diễn tồi tệ đến mức buồn cười trong vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laughably easy": dễ một cách lố bịch, quá dễ.
    • The exam was laughably easy; everyone passed. (Bài kiểm tra dễ một cách lố bịch; mọi người đều đỗ.)
  • "laughably naive": ngây thơ một cách nực cười.
    • His plan was laughably naive and doomed to fail. (Kế hoạch của anh ta ngây thơ một cách nực cười chắc chắn sẽ thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Laughable (tính từ): đáng cười, buồn cười (dùng để miêu tả sự vật, sự việc).
    • The excuse he gave was laughable. (Lời bào chữa anh ta đưa ra thật đáng cười.)
  • Laugh (động từ): cười.
  • Laughter (danh từ): tiếng cười.
Từ đồng nghĩa
  • Ridiculously (một cách lố bịch, vô lý).
  • Absurdly (một cách ngớ ngẩn, phi lý).
  • Preposterously (một cách hoàn toàn vô lý).
Các cụm từ liên quan
  • Laugh at: cười nhạo, chế giễu.
    • They laughed at his suggestion. (Họ cười nhạo đề nghị của anh ấy.)
  • Laugh off: cười xòa, bỏ qua bằng cách cười.
    • He tried to laugh off the criticism. (Anh ấy cố gắng cười xòa trước lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
  • No laughing matter: không phải chuyện đùa, nghiêm trọng.
    • The accident was no laughing matter. (Tai nạn đó không phải chuyện đùa.)
  • To have the last laugh: cười sau cùng (thắng cuộc sau khi bị coi thường).
    • Despite the setbacks, she had the last laugh. (Bất chấp những thất bại, ấy đã cười sau cùng.)