lavalliere

lavalliere

A woman wears a delicate lavalliere to a formal dinner.

Định nghĩa

Danh từ: - Mặt dây chuyền trang sức: "lavalliere" một loại mặt dây chuyền gắn đá quý, được đeo trên một sợi dây chuyền quanh cổ. thường thiết kế tinh xảo được coi một món đồ trang sức sang trọng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền lavalliere tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc.)
  • (Chiếc mặt dây chuyền lavalliere một vật gia truyền được truyền qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lavalliere necklace": kiểu vòng cổ có mặt dây chuyền lavalliere.
    • She preferred a simple lavalliere necklace over a chunky one. ( ấy thích một chiếc vòng cổ lavalliere đơn giản hơn một chiếc thô kệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavallière (cách viết khác): cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Pháp.
    • The antique shop sold a rare lavallière from the 19th century. (Cửa hàng đồ cổ bán một chiếc lavallière hiếm từ thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Pendant: mặt dây chuyền (nói chung, không nhất thiết đá quý).
  • Locket: mặt dây chuyền có thể mở ra để đựng ảnh hoặc vật kỷ niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "lavalliere".
Thành ngữ liên quan
  • "Wear one's heart on one's sleeve": bộc lộ cảm xúc (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để miêu tả việc đeo lavalliere như một biểu tượng tình cảm).
    • She wore her grandmother's lavalliere, wearing her heart on her sleeve. ( ấy đeo chiếc lavalliere của mình, như thể đang bộc lộ trái tim mình.)