leveler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ủng hộ sự bình đẳng xã hội: "leveler" (cũng viết là "leveller") chỉ một người theo chủ nghĩa cấp tiến, chủ trương xóa bỏ mọi sự phân biệt giai cấp hoặc địa vị xã hội. Từ này thường mang tính lịch sử, gắn với phong trào chính trị ở Anh thế kỷ 17.
- Vật hoặc yếu tố làm cân bằng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "leveler" có thể chỉ bất kỳ thứ gì (một sự kiện, một quy tắc, một công cụ) giúp san bằng sự chênh lệch, tạo ra sự công bằng hoặc đồng đều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính trị):
- The Levellers were a political group during the English Civil War. (Những người theo chủ nghĩa bình đẳng là một nhóm chính trị trong cuộc Nội chiến Anh.)
- He is considered a modern-day leveler, fighting for economic equality. (Anh ta được coi là một người ủng hộ bình đẳng thời hiện đại, đấu tranh cho sự công bằng kinh tế.)
Danh từ (nghĩa mở rộng):
- Death is the great leveler, as it treats everyone the same. (Cái chết là kẻ san bằng vĩ đại, vì nó đối xử với mọi người như nhau.)
- Education can be a powerful leveler in society. (Giáo dục có thể là một yếu tố san bằng mạnh mẽ trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Leveler" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường được viết hoa ("Leveler") khi nói cụ thể về phong trào chính trị Anh thế kỷ 17.
- The Levelers demanded universal male suffrage and religious tolerance. (Những người theo chủ nghĩa bình đẳng đòi quyền bầu cử phổ thông cho nam giới và khoan dung tôn giáo.)
"Leveler" như một ẩn dụ: Dùng để chỉ các yếu tố tự nhiên hoặc xã hội làm giảm bất bình đẳng.
- Pandemics have historically acted as levelers, exposing vulnerabilities across all classes. (Các đại dịch trong lịch sử đã hoạt động như những kẻ san bằng, phơi bày những điểm yếu ở mọi tầng lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Leveller (danh từ, Anh-Anh): Cách viết khác của "leveler", phổ biến hơn ở Anh.
- The leveller movement has influenced modern democratic ideas. (Phong trào những người theo chủ nghĩa bình đẳng đã ảnh hưởng đến các tư tưởng dân chủ hiện đại.)
Level (động từ): San bằng, làm phẳng.
- The government aims to level the playing field for small businesses. (Chính phủ nhằm san bằng sân chơi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
Equalizer: Người hoặc vật làm cân bằng (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc kỹ thuật).
- The new tax policy acts as an equalizer for income disparity. (Chính sách thuế mới hoạt động như một công cụ cân bằng cho sự chênh lệch thu nhập.)
Democrat: Người theo chủ nghĩa dân chủ (nghĩa rộng hơn, không chỉ bình đẳng xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Level up: Nâng cấp, cải thiện để đạt sự công bằng hoặc đồng đều.
- The program helps level up educational opportunities for rural students. (Chương trình giúp nâng cấp cơ hội giáo dục cho học sinh nông thôn.)
Level out: Trở nên bằng phẳng hoặc ổn định.
- After the crisis, the economy began to level out. (Sau khủng hoảng, nền kinh tế bắt đầu ổn định trở lại.)
Thành ngữ liên quan
- The great leveler: Cụm từ chỉ cái chết hoặc thời gian, ám chỉ rằng mọi người cuối cùng đều bình đẳng trước những yếu tố này.
- Time is the great leveler, erasing all differences. (Thời gian là kẻ san bằng vĩ đại, xóa nhòa mọi khác biệt.)