lavalier

lavalier

She wears a delicate lavalier with a sapphire pendant to the gala.

Định nghĩa

Danh từ: - Mặt dây chuyền trang sức: "Lavalier" một loại mặt dây chuyền đính đá quý, thường được đeo trên một sợi dây chuyền quanh cổ. thường thiết kế tinh xảo, có thể bao gồm một viên đá quý lớn hoặc nhiều viên đá nhỏ xếp thành hình hoa, giọt nước, hoặc các họa tiết khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một mặt dây chuyền lavalier tuyệt đẹp với viên kim cươngtrung tâm đến buổi dạ tiệc.)
  • (Mặt dây chuyền lavalier cổ đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lavalier microphone: Một loại micro nhỏ gọn, thường được gắn vào quần áo, đặc biệt ve áo hoặc cổ áo, dùng trong phát biểu, phát thanh hoặc truyền hình. Tuy nhiên, từ này nguồn gốc từ "lavalier" (mặt dây chuyền) hình dáng nhỏ cách đeo tương tự.
    • The presenter used a lavalier microphone to ensure clear audio during the speech. (Người thuyết trình đã sử dụng micro lavalier để đảm bảo âm thanh rõ ràng trong suốt bài phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavaliere (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "lavalier", thường được dùng trong tiếng Pháp tiếng Anh Mỹ, có nghĩa tương tự.
    • She received a gold lavaliere as a graduation gift. ( ấy nhận được một mặt dây chuyền lavaliere bằng vàng như một món quà tốt nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pendant (danh từ): Mặt dây chuyền nói chung, không nhất thiết phải đá quý.
    • Her pendant was a simple silver heart. (Mặt dây chuyền của ấy một trái tim bạc đơn giản.)
  • Necklace (danh từ): Vòng cổ, thường chỉ toàn bộ sợi dây chuyền, không chỉ riêng mặt dây.
    • She wore a pearl necklace. ( ấy đeo một vòng cổ ngọc trai.)
Các cụm từ liên quan
  • Lavalier style: Phong cách lavalier, thường dùng để chỉ thiết kế trang sức hoặc micro kiểu dáng tương tự mặt dây chuyền.
    • The lavalier style of the earrings matched her necklace perfectly. (Phong cách lavalier của đôi bông tai rất hợp với vòng cổ của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lavalier".