law-abiding
/'lɔ:ə,baidiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuân thủ pháp luật, tôn trọng luật pháp: Dùng để mô tả một cá nhân hoặc nhóm người luôn tuân theo các luật lệ và quy tắc của xã hội một cách nghiêm chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a law-abiding citizen who always pays his taxes on time. (Anh ấy là một công dân tuân thủ pháp luật, người luôn đóng thuế đúng hạn.)
- The neighborhood is known for its quiet, law-abiding residents. (Khu phố được biết đến với những cư dân yên tĩnh và tuân thủ luật pháp.)
- We must encourage everyone to be law-abiding. (Chúng ta phải khuyến khích mọi người trở nên tuân thủ pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"law-abiding society": một xã hội tuân thủ pháp luật.
- A stable and prosperous nation depends on a law-abiding society. (Một quốc gia ổn định và thịnh vượng phụ thuộc vào một xã hội tuân thủ pháp luật.)
"law-abiding behavior": hành vi tuân thủ pháp luật.
- The school teaches students the importance of law-abiding behavior. (Trường học dạy học sinh tầm quan trọng của hành vi tuân thủ pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Law-abidingness (danh từ): đức tính/sự tuân thủ pháp luật.
- His law-abidingness is respected by everyone. (Sự tuân thủ pháp luật của anh ấy được mọi người tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Obedient to the law: vâng lời pháp luật.
- Compliant: tuân thủ (quy tắc, luật lệ).
- Observant: tôn trọng, tuân theo (luật lệ, truyền thống).
Từ trái nghĩa
- Lawless: vô pháp luật, không tuân theo luật pháp.
- Delinquent: phạm pháp, có hành vi sai trái.
tính từ
- tôn trọng luật pháp, tuân theo luật pháp