lawful
/'lɔ:ful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp pháp, đúng luật: Được phép hoặc được công nhận bởi luật pháp; không vi phạm bất kỳ quy định pháp luật nào.
- Chính thống, hợp thức: Được thiết lập hoặc thừa nhận một cách hợp lệ theo luật, đặc biệt liên quan đến quyền thừa kế hoặc địa vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The police must use lawful means to gather evidence. (Cảnh sát phải sử dụng các phương pháp hợp pháp để thu thập bằng chứng.)
- She is the lawful owner of this property. (Cô ấy là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản này.)
- Only lawful residents can vote in the election. (Chỉ những cư dân hợp pháp mới có thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lawful age": tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật, thường là tuổi để được hưởng đầy đủ các quyền công dân.
- He can now sign contracts because he has reached the lawful age. (Giờ anh ấy có thể ký hợp đồng vì đã đến tuổi trưởng thành hợp pháp.)
"lawful authority": thẩm quyền hợp pháp, quyền lực được trao một cách hợp pháp.
- The officer acted under lawful authority. (Viên chức đã hành động dưới thẩm quyền hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Lawfully (trạng từ): một cách hợp pháp.
- The business was lawfully established. (Công ty đã được thành lập một cách hợp pháp.)
Lawfulness (danh từ): tính hợp pháp.
- The court questioned the lawfulness of the new regulation. (Tòa án đặt câu hỏi về tính hợp pháp của quy định mới.)
Từ đồng nghĩa
- Legal: thuộc về luật pháp, hợp pháp.
- Legitimate: chính đáng, hợp pháp (nhấn mạnh tính đúng đắn và được thừa nhận).
- Licit: được phép (trang trọng, ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Unlawful: bất hợp pháp.
- Illegal: phi pháp.
- Illegitimate: không chính đáng.
Thành ngữ liên quan
- The true and lawful king: vị vua chân chính và hợp pháp (thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc pháp lý về quyền thừa kế ngai vàng).
- The people rallied behind the true and lawful king. (Người dân tập hợp lại phía sau vị vua chân chính và hợp pháp.)
tính từ
- hợp pháp, đúng luật
- to come of lawful ageđến tuổi công dân
- chính thống