law-breaking
/'lɔ:,breikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi phạm pháp, sự vi phạm pháp luật: Chỉ hành động không tuân thủ hoặc vi phạm các quy định, luật lệ đã được thiết lập. Đây là một từ chung để mô tả việc phạm tội hoặc vi phạm luật pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are trying to reduce law-breaking in the city. (Cảnh sát đang cố gắng giảm thiểu hành vi phạm pháp trong thành phố.)
- He was arrested for serious law-breaking. (Anh ta bị bắt vì hành vi phạm pháp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an act of law-breaking": một hành vi phạm pháp.
- Vandalism is an act of law-breaking. (Hành vi phá hoại tài sản công cộng là một hành vi phạm pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Law-breaker (n): người phạm pháp, kẻ vi phạm luật pháp.
- The law-breaker was sentenced to three years in prison. (Kẻ phạm pháp đã bị kết án ba năm tù.)
Từ đồng nghĩa
- Crime (n): tội phạm, tội ác (thường chỉ hành vi nghiêm trọng hơn).
- Offence (n): sự vi phạm, tội vi phạm (có thể ít nghiêm trọng hơn).
- Illegal act (n): hành vi bất hợp pháp.
Từ trái nghĩa
- Law-abiding (adj): tuân thủ pháp luật.
- Compliance (n): sự tuân thủ.
danh từ
- sự phạm pháp