offense

/ə'fens/
Học thuật
Thân thiện
offense

The quarterback leads the offense down the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xúc phạm, sự làm mất lòng: Hành động hoặc lời nói gây tổn thương, khó chịu hoặc tức giận cho người khác.
    • Hành vi phạm tội, vi phạm pháp luật: Một hành động bị coi trái với luật pháp có thể bị trừng phạt.
    • (Thể thao) Đội tấn công, lối chơi tấn công: Đội đang kiểm soát bóng (hoặc puck) đang cố gắng ghi điểm; chiến thuật hoặc lối chơi tập trung vào việc ghi bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His rude comment caused great offense to the audience. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta đã gây ra sự xúc phạm lớn cho khán giả.)
    • Driving under the influence of alcohol is a serious offense. (Lái xe khi say rượu một hành vi phạm tội nghiêm trọng.)
    • The team's offense was very strong in the second half. (Lối chơi tấn công của đội rất mạnh trong hiệp hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take offense (at something)": cảm thấy bị xúc phạm (bởi điều đó).

    • She is very sensitive and often takes offense at small jokes. ( ấy rất nhạy cảm thường cảm thấy bị xúc phạm bởi những trò đùa nhỏ.)
  • "to give offense (to someone)": làm mất lòng, xúc phạm (ai đó).

    • He apologized, saying he did not mean to give any offense. (Anh ấy xin lỗi, nói rằng không ý làm mất lòng ai.)
  • "no offense": không ý xúc phạm, xin đừng giận (thường dùng trước một nhận xét có thể gây khó chịu).

    • No offense, but I think your idea needs more work. (Không ý xúc phạm đâu, nhưng tôi nghĩ ý tưởng của bạn cần được phát triển thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Offensive (tính từ): mang tính xúc phạm, công kích; (danh từ) cuộc tấn công, chiến dịch tấn công.

    • His words were highly offensive. (Lời nói của anh ta mang tính xúc phạm cao.)
    • The army launched a major offensive. (Quân đội đã mở một cuộc tấn công lớn.)
  • Offend (động từ): xúc phạm, làm mất lòng; phạm tội, vi phạm.

    • I hope my question did not offend you. (Tôi hy vọng câu hỏi của tôi không làm bạn mất lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insult (n): sự lăng mạ, sự xúc phạm.
  • Crime (n): tội phạm, tội ác.
  • Attack (n): sự tấn công (trong thể thao hoặc quân sự).
Từ trái nghĩa
  • Defense (n): sự phòng thủ, sự bảo vệ (trong thể thao pháp ).
  • Compliment (n): lời khen ngợi.
Thành ngữ liên quan
  • The best defense is a good offense: Cách phòng thủ tốt nhất là tấn công chủ động (thành ngữ).
    • In both business and sports, many believe the best defense is a good offense. (Trong cả kinh doanh thể thao, nhiều người tin rằng cách phòng thủ tốt nhất là một lối tấn công chủ động.)
offense

The quarterback leads the offense down the field.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offence