Tension
/'tenʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trạng thái căng, sự căng: Chỉ tình trạng bị kéo căng ra, không chùng.
- Sức căng: Lực làm căng một vật thể, như sức căng bề mặt.
- (Cơ khí, cơ học) Lực hứng biến: Lực tác dụng lên một vật thể chịu uốn.
- Áp suất, áp lực: Lực tác dụng lên một đơn vị diện tích.
- (Y học) Chứng tăng huyết áp: Tình trạng huyết áp cao bất thường.
- (Điện học) Điện áp: Hiệu điện thế giữa hai điểm trong mạch điện.
- Sự căng thẳng: Trạng thái tinh thần hoặc tình hình chung bị áp lực, lo âu, mâu thuẫn.
- Sự hướng tới, sự nhắm tới: Xu hướng phát triển hoặc tập trung vào một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tension de cette corde est parfaite pour l'escalade. (Độ căng của sợi dây này là hoàn hảo cho việc leo núi.)
- Le médecin mesure ma tension artérielle. (Bác sĩ đo huyết áp của tôi.)
- Il y a une forte tension dans l'air avant l'orage. (Có một sự căng thẳng lớn trong không khí trước cơn giông.)
- La tension entre les deux pays a diminué. (Sự căng thẳng giữa hai quốc gia đã giảm bớt.)
- Cette prise délivre une tension de 220 volts. (Ổ cắm này cung cấp một điện áp 220 vôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être sous tension:
- Ở trạng thái căng thẳng, áp lực cao.
- L'équipe est sous tension avant la finale. (Đội đang ở trong tình trạng căng thẳng trước trận chung kết.)
- Créer/faire monter la tension:
- Gây ra hoặc làm tăng sự căng thẳng.
- Ses paroles ont fait monter la tension dans la salle. (Lời nói của anh ta đã làm tăng sự căng thẳng trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tendre (động từ): làm căng, kéo căng.
- Tendu(e) (tính từ): căng, căng thẳng.
- Hypertension (danh từ giống cái): chứng cao huyết áp.
- Hypotension (danh từ giống cái): chứng hạ huyết áp.
Từ đồng nghĩa
- Pression (áp lực, áp suất).
- Stress (căng thẳng, áp lực tinh thần).
- Contrainte (sự ép buộc, sức ép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tendre vers (hướng tới, có xu hướng đạt tới).
- Ses efforts tendent vers la perfection. (Những nỗ lực của anh ấy hướng tới sự hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
- Vivre dans la tension:
- Sống trong tình trạng căng thẳng triền miên.
- Depuis cet incident, ils vivent dans la tension. (Kể từ sự việc đó, họ sống trong căng thẳng.)
danh từ giống cái
- trạng thái căng, sự căng
- La tension d'une cordetrạng thái căng của một sợi dây
- Tension de la paroi abdominalesự căng thành bụng
- sức căng
- Tension superficiellesức căng bề mặt
- (cơ khí, cơ học) lực hứng biến
- áp suất, áp lực
- Vapeur à haute tensionhơi áp suất cao
- Tension artérielleáp lực động mạch huyết áp
- (y học) chứng tăng huyết áp
- (điện học) điện áp
- sự căng thẳng
- Tension diplomatiquesự căng thẳng về ngoại giao
- Tension d'espritsự căng thẳng trí óc
- sự hướng tới, sự nhắm tới