lazily

lazily

The cat stretched lazily in the warm sunbeam.

Định nghĩa

Trạng từ: Lazily có nghĩa một cách lười biếng, uể oải, hoặc chậm chạp. Từ này mô tả hành động được thực hiện với sự thiếu năng lượng, không vội vàng, hoặc theo cách thư thái, không tích cực.

dụ sử dụng
  • ( ấy ngồi lười biếng trên ghế sofa, xem TV suốt buổi chiều.)
  • (Con mèo vươn vai uể oải dưới ánh nắng.)
  • (Anh ấy bước đi chậm chạp dọc bãi biển, tận hưởng khung cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lazily drift": Trôi một cách chậm rãi, uể oải.
    • The clouds lazily drifted across the sky. (Những đám mây trôi uể oải ngang qua bầu trời.)
  • "Lazily sit": Ngồi một cách lười biếng, không làm gì.
    • He lazily sat in the park, watching people pass by. (Anh ấy ngồi lười biếng trong công viên, nhìn người qua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lazy (tính từ): Lười biếng.
    • He is a lazy student. (Anh ấy một học sinh lười biếng.)
  • Laziness (danh từ): Sự lười biếng.
    • Laziness can lead to poor results. (Sự lười biếng có thể dẫn đến kết quả kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Idly: Một cách nhàn rỗi, không làm gì.
    • She sat idly by the window. ( ấy ngồi nhàn rỗi bên cửa sổ.)
  • Sluggishly: Một cách chậm chạp, uể oải.
    • The river flowed sluggishly after the dry season. (Dòng sông chảy chậm chạp sau mùa khô.)
  • Listlessly: Một cách uể oải, thiếu sức sống.
    • He moved listlessly around the room. (Anh ấy di chuyển uể oải quanh phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lazily like a cat": Lười biếng như mèo, chỉ sự thư thái, không làm gì.
    • She stretched lazily like a cat after a nap. ( ấy vươn vai lười biếng như một con mèo sau giấc ngủ ngắn.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lazily"