laïusseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hay phát biểu dài dòng: Dùng để miêu tả một người có thói quen hoặc xu hướng nói nhiều, nói dài một cách không cần thiết, thường làm mất thời gian của người nghe. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Danh từ giống đực:
- Người hay phát biểu dài dòng: Chỉ một người (nam) có đặc điểm là thích nói dài, nói nhiều. Từ này thường dùng với ý hơi châm biếm, chỉ trích nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est très laïusseur pendant les réunions. (Anh ấy rất hay phát biểu dài dòng trong các cuộc họp.)
- Un discours laïusseur peut être ennuyeux. (Một bài phát biểu dài dòng có thể rất tẻ nhạt.)
Danh từ giống đực:
- Attention, voilà le laïusseur du village ! (Coi chừng, kẻ hay phát biểu dài dòng của làng kia kìa!)
- Ce député est un vrai laïusseur. (Vị dân biểu này đúng là một tay phát biểu dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường hoặc trong các bài báo, bình luận mang tính chất chỉ trích nhẹ nhàng. Nó ít khi xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc học thuật trang trọng.
- Có thể dùng để mô tả phong cách nói chuyện hoặc viết lách.
Biến thể và từ gần giống
- Laïusseuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ hay phát biểu dài dòng.
- Elle est une laïusseuse invétérée. (Cô ấy là một người có tật hay nói dài kinh niên.)
- Verbiage (danh từ giống đực): Lời nói dài dòng, rườm rà, sáo rỗng. (Từ này nhấn mạnh vào sự rỗng tuếch của lời nói hơn là thói quen của người nói).
- Bavard/bavarde (tính từ/danh từ): Hay nói, nhiều chuyện. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang nghĩa dài dòng, có thể chỉ thích tán gẫu).
Từ đồng nghĩa
- Prolixe: (Tính từ) Nói hoặc viết dài dòng, quá nhiều lời.
- Verbomoteur/verbomotrice: (Danh từ/Tính từ - thân mật) Người nói nhiều, hay dùng từ hoa mỹ.
Từ trái nghĩa
- Concis/concis(e): (Tính từ) Súc tích, ngắn gọn.
- Laconique: (Tính từ) Lời ít ý nhiều, ít nói.
Thành ngữ liên quan
- Être un moulin à paroles: Là một cối xay lời, ý chỉ người nói liên tục không ngừng.
- Péter les plombs du micro: (Thô tục, thân mật) Nói nhiều đến mức làm hỏng micro, ý chỉ nói quá nhiều và quá lâu.
tính từ
- (thân mật) hay phát biểu dài dòng
danh từ giống đực
- (thân mật) người hay phát biểu dài dòng