lisseur

Học thuật
Thân thiện
lisseur

Un ouvrier utilise un lisseur pour aplanir la surface de l'asphalte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bàn là (của công nhân rải nhựa đường): Một công cụ bằng tay hoặc thiết bị cơ khí được sử dụng trong xây dựng đường bộ để san bằng, làm phẳng nén chặt lớp nhựa đường nóng khi được rải ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le travailleur utilise un lisseur pour aplanir l'asphalte. (Người công nhân sử dụng một cái bàn là để san bằng mặt nhựa đường.)
    • La qualité de la route dépend beaucoup du bon usage du lisseur. (Chất lượng của con đường phụ thuộc nhiều vào việc sử dụng bàn là đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lisseur manuel": bàn là tay, loại công cụ cầm tay.

    • Pour les petites réparations, un lisseur manuel suffit. (Đối với những chỗ sửa chữa nhỏ, một cái bàn là tayđủ.)
  • "lisseur mécanique": bàn là cơ khí, máy san.

    • Sur les grands chantiers, on utilise un lisseur mécanique. (Trên các công trường lớn, người ta sử dụng máy san.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisser (động từ): làm nhẵn, san bằng, ủi phẳng.

    • Il faut lisser la surface avant qu'elle ne sèche. (Phải san bằng bề mặt trước khi khô.)
  • Lissage (danh từ giống đực): sự làm nhẵn, sự san bằng.

    • Le lissage de l'asphalte est une étape cruciale. (Việc san bằng nhựa đườngmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aplanisseur (danh từ giống đực): dụng cụ san bằng.
  • Niveleur (danh từ giống đực): máy san, dụng cụ cân bằng.
Các cụm từ liên quan
  • Passer le lisseur: thao tác dùng bàn là để san.
    • Il faut passer le lisseur plusieurs fois pour un bon résultat. (Phải dùng bàn là san nhiều lần để kết quả tốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lisseur".

lisseur

Un ouvrier utilise un lisseur pour aplanir la surface de l'asphalte.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bàn là (của công nhân rải nhựa đường)