laïusser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Nói dài dòng, nói huyên thuyên: "laïusser" là một động từ thân mật, chỉ việc nói chuyện một cách dài dòng, thường không mục đích rõ ràng hoặc nói quá nhiều.
    • Phát biểu dài (mang tính hài hước hoặc châm biếm): Từ này thường được dùng với sắc thái hài hước, châm biếm để chỉ một bài phát biểu dài có thể nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime laïusser pendant des heures sur des sujets insignifiants. (Anh ta thích nói huyên thuyên hàng giờ về những chủ đề vô nghĩa.)
    • Arrête de laïusser et viens à l'essentiel ! (Ngừng nói dài dòng lại đi vào trọng tâm đi!)
    • Le conférencier a laïussé pendant plus d'une heure sans que personne n'ose l'interrompre. (Diễn giả đã nói (phát biểu dài) hơn một tiếng đồng hồ không ai dám ngắt lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laïusser" (dạng phản thân, ít phổ biến hơn): tự mình nói dài dòng, độc thoại.
    • Il s'est laïussé tout seul devant le miroir. (Anh ta tự nói một mình trước gương.)
Biến thể từ gần giống
  • Laïus (danh từ, thân mật): bài nói dài dòng, bài diễn văn dài.
    • Il nous a encore servi un laïus sur ses vacances. (Hắn lại trổ một bài diễn văn dài về kỳ nghỉ của mình cho chúng tôi nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Pérorer: diễn thuyết hùng hồn, nói như đọc diễn văn (thường tính chất khoa trương).
  • Déblatérer: nói xả láng, nói như giận dữ (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Radoter: nói lải nhải, lặp đi lặp lại (nhấn mạnh sự nhàm chán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào thường đi với "laïusser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laïusser")

nội động từ
  1. (thân mật) nói, phát biểu
    • .Laïusser pendant plus d'une heure
      nói hơn một tiếng đồng hồ