lcm
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt của "least common multiple" trong tiếng Anh): - Bội số chung nhỏ nhất: "lcm" là bội số nhỏ nhất có thể chia hết cho tất cả các số trong một tập hợp. Ví dụ, bội số chung nhỏ nhất của 12 và 18 là 36.
Ví dụ sử dụng
- (Bội số chung nhỏ nhất của 4 và 6 là 12.)
- (Để cộng các phân số, bạn cần tìm bội số chung nhỏ nhất của các mẫu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"find the lcm": tìm bội số chung nhỏ nhất.
- We must find the lcm of these three numbers. (Chúng ta phải tìm bội số chung nhỏ nhất của ba số này.)
"lcm of a set": bội số chung nhỏ nhất của một tập hợp.
- The lcm of the set {8, 12, 16} is 48. (Bội số chung nhỏ nhất của tập hợp {8, 12, 16} là 48.)
Biến thể và từ gần giống
- Least common multiple (cụm từ đầy đủ): bội số chung nhỏ nhất.
- The least common multiple of 5 and 7 is 35. (Bội số chung nhỏ nhất của 5 và 7 là 35.)
- GCD (viết tắt của "greatest common divisor"): ước số chung lớn nhất (khái niệm đối lập với lcm).
Từ đồng nghĩa
- Bội số chung nhỏ nhất: dịch thuật tiếng Việt đầy đủ của "lcm".
- BSCNN: viết tắt tiếng Việt của "bội số chung nhỏ nhất".
Các cụm từ liên quan
- Tính lcm: hành động tính toán bội số chung nhỏ nhất.
- Bạn cần tính lcm của hai số trước khi cộng phân số. (You need to calculate the lcm of two numbers before adding fractions.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lcm" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ toán học chuyên ngành.