lidless

/'lidlis/
Học thuật
Thân thiện
lidless

A scientist carefully observes a lidless petri dish under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nắp, không vung: Mô tả một vật chứa hoặc đồ vật không bộ phận che phủ phía trên.
    • Không mi mắt: (Thường dùng trong văn chương hoặc sinh học) Mô tả đôi mắt không mí, không thể nhắm lại.
    • (Văn chương) Cảnh giác, thức, luôn mở mắt: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tỉnh táo, luôn quan sát không ngừng nghỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soup was served in a lidless bowl. (Súp được phục vụ trong một cái bát không nắp.)
    • Snakes have lidless eyes. (Rắn đôi mắt không mí.)
    • The lidless surveillance of the security cameras made everyone feel uneasy. (Sự giám sát không ngừng nghỉ của các camera an ninh khiến mọi người cảm thấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lidless eye": (Thành ngữ/Văn chương) Con mắt thức tỉnh, con mắt luôn cảnh giác, thường dùng để chỉ sự giám sát hoặc nhận thức không ngơi nghỉ.
    • The lighthouse stood as a lidless eye, watching over the stormy sea. (Ngọn hải đăng đứng đó như một con mắt thức tỉnh, canh chừng vùng biển bão tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Lidded (tính từ): nắp, vung; mí mắt. (Nghĩa trái ngược với "lidless").
    • She bought a lidded jar for storing cookies. ( ấy mua một cái lọ nắp để đựng bánh quy.)
Từ đồng nghĩa
  • Không nắp: uncovered, topless (đối với vật chứa).
  • Cảnh giác: watchful, vigilant, wakeful, unsleeping.
lidless

A scientist carefully observes a lidless petri dish under a bright lamp.

tính từ
  1. không nắp, không vung
  2. không mi (mắt)
  3. (thơ ca) cảnh giác; thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lidless"