lidless
/'lidlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nắp, không có vung: Mô tả một vật chứa hoặc đồ vật không có bộ phận che phủ phía trên.
- Không có mi mắt: (Thường dùng trong văn chương hoặc sinh học) Mô tả đôi mắt không có mí, không thể nhắm lại.
- (Văn chương) Cảnh giác, thức, luôn mở mắt: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tỉnh táo, luôn quan sát và không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soup was served in a lidless bowl. (Súp được phục vụ trong một cái bát không có nắp.)
- Snakes have lidless eyes. (Rắn có đôi mắt không có mí.)
- The lidless surveillance of the security cameras made everyone feel uneasy. (Sự giám sát không ngừng nghỉ của các camera an ninh khiến mọi người cảm thấy bất an.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lidless eye": (Thành ngữ/Văn chương) Con mắt thức tỉnh, con mắt luôn cảnh giác, thường dùng để chỉ sự giám sát hoặc nhận thức không ngơi nghỉ.
- The lighthouse stood as a lidless eye, watching over the stormy sea. (Ngọn hải đăng đứng đó như một con mắt thức tỉnh, canh chừng vùng biển bão tố.)
Biến thể và từ gần giống
- Lidded (tính từ): Có nắp, có vung; có mí mắt. (Nghĩa trái ngược với "lidless").
- She bought a lidded jar for storing cookies. (Cô ấy mua một cái lọ có nắp để đựng bánh quy.)
Từ đồng nghĩa
- Không có nắp: uncovered, topless (đối với vật chứa).
- Cảnh giác: watchful, vigilant, wakeful, unsleeping.
tính từ
- không nắp, không vung
- không mi (mắt)
- (thơ ca) cảnh giác; thức