leaguer

/'li:gə/
danh từ
  1. thành viên liên minh; hội viên
danh từ, (quân sự)
  1. trại quân, doanh trại
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) trại quân đóng để bao vây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "leaguer"

leaguer
A leaguer is a member of a sports league.