beleaguer
/bi'li:gə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vây hãm, bao vây: Chỉ hành động bao vây một nơi (thường là một thành phố, pháo đài) bằng quân đội để cô lập và tấn công, buộc kẻ thù phải đầu hàng.
- Quấy rầy, làm phiền liên tục: Chỉ hành động gây khó khăn, áp lực hoặc làm phiền ai đó một cách dai dẳng và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa quân sự):
- The enemy forces beleaguered the castle for months. (Lực lượng địch vây hãm lâu đài trong nhiều tháng.)
- The beleaguered garrison finally ran out of supplies. (Đồn trú bị bao vây cuối cùng đã cạn kiệt nguồn tiếp tế.)
- Động từ (nghĩa gây áp lực):
- She was beleaguered by constant questions from the reporters. (Cô ấy bị các phóng viên quấy rầy bằng những câu hỏi liên tục.)
- The manager felt beleaguered by complaints from all sides. (Người quản lý cảm thấy bị làm phiền bởi những lời phàn nàn từ mọi phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beleaguered" (Tính từ): Thường được dùng để mô tả một người, nhóm người hoặc tổ chức đang phải chịu nhiều khó khăn, áp lực hoặc chỉ trích từ nhiều phía.
- The beleaguered CEO announced her resignation. (Nữ CEO đang gặp khốn đốn đã tuyên bố từ chức.)
- Aid finally reached the beleaguered city. (Viện trợ cuối cùng đã tới được thành phố bị vây hãm.)
Biến thể và từ gần giống
- Beleaguerment (Danh từ): Tình trạng bị vây hãm hoặc bị quấy rầy.
- The beleaguerment of the town lasted a year. (Tình trạng bị vây hãm của thị trấn kéo dài một năm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa quân sự: Besiege (vây hãm), surround (bao vây), lay siege to (vây hãm).
- Nghĩa gây áp lực: Harass (quấy rầy), pester (làm phiền), badger (quấy nhiễu), plague (làm khổ sở).
Thành ngữ liên quan
- To be under beleaguerment: Đang trong tình trạng bị vây hãm hoặc bị áp lực nặng nề.
- The department is under beleaguerment due to budget cuts. (Bộ phận đang chịu áp lực nặng nề do việc cắt giảm ngân sách.)
ngoại động từ
- vây, bao vây