lagger
/'lægə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi chậm đằng sau: Một người di chuyển hoặc hành động chậm hơn so với những người khác trong một nhóm, thường xuyên bị tụt lại phía sau.
- Người biếng nhác, người chậm chạp: Một người có xu hướng làm việc hoặc phản ứng một cách chậm chạp, thiếu sự nhanh nhẹn và nhiệt tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On our hike, John was always the lagger, stopping to take pictures. (Trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi, John luôn là người đi chậm đằng sau, dừng lại để chụp ảnh.)
- In the project team, he is considered a lagger because he never meets the deadlines. (Trong nhóm dự án, anh ta bị coi là người chậm chạp vì không bao giờ đáp ứng thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The lagger in the race": Người chạy cuối cùng trong cuộc đua.
- The coach encouraged the lagger in the race to keep going. (Huấn luyện viên động viên người chạy cuối cùng trong cuộc đua tiếp tục tiến lên.)
- "A technological lagger": Một cá nhân, công ty hoặc quốc gia chậm áp dụng công nghệ mới.
- The company risks becoming a technological lagger if it doesn't invest in digital transformation. (Công ty có nguy cơ trở thành kẻ tụt hậu về công nghệ nếu không đầu tư vào chuyển đổi số.)
Biến thể và từ gần giống
- Lag (động từ): di chuyển hoặc phát triển chậm hơn so với người/vật khác; tụt lại phía sau.
- Sales tend to lag behind market trends. (Doanh số có xu hướng tụt lại phía sau các xu hướng thị trường.)
- Laggard (danh từ): từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "lagger", chỉ người hay vật chậm chạp, tụt hậu.
Từ đồng nghĩa
- Straggler: người đi lạc hậu, người tụt lại phía sau (thường trong một đoàn người di chuyển).
- Slowpoke: (từ thông tục) người chậm chạp.
- Dawdler: người la cà, người làm việc gì đó một cách chậm chạp và lãng phí thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lagger". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "lag"). - Lag behind: tụt hậu, bị bỏ lại phía sau. - The country's infrastructure is lagging behind its economic growth. (Cơ sở hạ tầng của đất nước đang tụt hậu so với tốc độ tăng trưởng kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lagger").
danh từ
- người đi chậm đằng sau
- người biếng nhác