laager

/'lɑ:gə/
danh từ
  1. trại phòng ngự ( xe vây quanh)
  2. (quân sự) bâi để xe bọc sắt
nội động từ
  1. lập trại phòng ngự ( xe vây quanh)
ngoại động từ
  1. bố trí (xe...) thành trại phòng ngự
  2. đưa vào trại phòng ngự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

laager
The settlers formed a laager with their wagons for protection.