laager
/'lɑ:gə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trại phòng ngự có xe vây quanh: Một khu trại hoặc khu vực phòng thủ được hình thành bằng cách sắp xếp các xe (thường là xe ngựa hoặc xe cơ giới) thành một vòng tròn hoặc hình bán nguyệt để tạo thành một công sự di động.
- Bãi để xe bọc thép (quân sự): Một khu vực tập trung và phòng thủ cho các phương tiện quân sự.
Động từ:
- Nội động từ (Lập trại phòng ngự): Hành động dựng lên hoặc thiết lập một laager.
- Ngoại động từ (Bố trí thành trại phòng ngự): Hành động sắp xếp các xe thành một vòng tròn phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The pioneers formed a laager to protect themselves from potential attacks. (Những người tiên phong đã lập một laager để bảo vệ bản thân khỏi các cuộc tấn công tiềm tàng.)
- The military laager was set up on the outskirts of the town. (Laager quân sự được thiết lập ở ngoại ô thị trấn.)
Động từ:
- As night fell, the convoy decided to laager and wait for daylight. (Khi màn đêm buông xuống, đoàn xe quyết định laager và chờ đến sáng.)
- The commander ordered his troops to laager the armored vehicles. (Chỉ huy ra lệnh cho binh lính laager các xe bọc thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To form a laager": Lập một trại phòng thủ hình vòng tròn bằng xe.
- The settlers had to quickly form a laager when they saw dust clouds on the horizon. (Những người định cư phải nhanh chóng lập một laager khi họ nhìn thấy những đám mây bụi ở đường chân trời.)
"A laager mentality" (Nghĩa bóng, thường dùng trong tiếng Anh Nam Phi): Tư duy phòng thủ, cô lập, hoặc tự vệ, thường chỉ một nhóm người hoặc một quốc gia tự cô lập mình khỏi những ảnh hưởng bên ngoài.
- The country's economic policies were criticized for reflecting a laager mentality. (Các chính sách kinh tế của đất nước bị chỉ trích vì phản ánh một tư duy phòng thủ cô lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Lager (danh từ): Một loại bia ủ lạnh. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ phát âm gần giống).
- Encampment (danh từ): Trại, nơi cắm trại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có xe vây quanh).
- Wagon fort (danh từ): Pháo đài xe ngựa, một khái niệm tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Wagon laager (danh từ): Trại phòng thủ bằng xe ngựa (một dạng cụ thể của laager).
- Defensive circle (danh từ): Vòng tròn phòng thủ.
- Corral (danh từ, động từ): Bãi rào (cho gia súc); có thể dùng với nghĩa tương tự trong bối cảnh nhất định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "to laager").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "laager". Tuy nhiên, cụm "laager mentality" như đã nêu ở trên có thể được coi là một thành ngữ hoặc cách diễn đạt cố định trong bối cảnh văn hóa-xã hội.)
danh từ
- trại phòng ngự (có xe vây quanh)
- (quân sự) bâi để xe bọc sắt
nội động từ
- lập trại phòng ngự (có xe vây quanh)
ngoại động từ
- bố trí (xe...) thành trại phòng ngự
- đưa vào trại phòng ngự