legatee
/,legə'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thừa kế (theo di chúc): Một người được chỉ định trong di chúc để nhận một phần tài sản (gọi là di sản) sau khi người lập di chúc qua đời. Từ này nhấn mạnh việc thừa kế thông qua văn bản di chúc hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main legatee in his will received the family house. (Người thừa kế chính trong di chúc của ông ấy đã nhận được căn nhà gia đình.)
- She was named as a legatee and inherited a sum of money. (Cô ấy được chỉ định là một người thừa kế và thừa hưởng một khoản tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Residuary legatee": Người thừa kế phần tài sản còn lại (sau khi đã phân chia các di sản cụ thể).
- After all specific gifts were distributed, the residuary legatee received the remainder of the estate. (Sau khi tất cả các tặng vật cụ thể được phân phối, người thừa kế phần tài sản còn lại đã nhận phần còn lại của khối tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
Legacy (n): Di sản, tài sản để lại theo di chúc.
- He left a legacy to his favorite charity. (Ông ấy để lại một di sản cho tổ chức từ thiện yêu thích của mình.)
Testator (n): Người lập di chúc.
- The testator's wishes must be respected. (Nguyện vọng của người lập di chúc phải được tôn trọng.)
Beneficiary (n): Người thụ hưởng (nghĩa rộng hơn, có thể từ di chúc, hợp đồng bảo hiểm, tín thác...).
- She is the beneficiary of both the insurance policy and the will. (Cô ấy là người thụ hưởng của cả hợp đồng bảo hiểm lẫn di chúc.)
Từ đồng nghĩa
- Heir (n): Người thừa kế nói chung (có thể theo di chúc hoặc theo luật pháp khi không có di chúc).
- Devisee (n): Người thừa kế bất động sản theo di chúc (một thuật ngữ pháp lý cụ thể hơn).