legato
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Âm nhạc) Trôi chảy, liền tiếng, nối liền: Một thuật ngữ âm nhạc chỉ cách diễn tấu hoặc hát trong đó các nốt nhạc được phát ra một cách mượt mà, liên tục, không có khoảng ngắt hoặc tách rời giữa chúng. Các nốt được nối với nhau một cách dịu êm.
Phó từ:
- Một cách trôi chảy, một cách liền tiếng: Chỉ cách thức biểu diễn một đoạn nhạc sao cho các nốt nối liền nhau một cách mượt mà.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The composer wrote a beautiful legato melody for the violin. (Nhà soạn nhạc đã viết một giai điệu legato tuyệt đẹp cho violin.)
- Her singing style is characterized by a smooth, legato line. (Phong cách hát của cô ấy được đặc trưng bởi một dòng giai điệu mượt mà, liền tiếng.)
Phó từ:
- The pianist played the phrase legato, making it sound like a single, flowing line. (Nghệ sĩ dương cầm chơi cụm nốt một cách liền tiếng, khiến nó nghe như một dòng chảy duy nhất.)
- "Play this section legato," the conductor instructed the string section. ("Hãy chơi đoạn này một cách trôi chảy," người chỉ huy dàn nhạc hướng dẫn bộ dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu âm nhạc: Trong bản nhạc, legato thường được ký hiệu bằng một dấu luyến (một đường cong) đặt trên hoặc dưới một nhóm nốt nhạc, chỉ thị rằng chúng phải được chơi hoặc hát một cách liền mạch.
- Đối lập với staccato: Legato là đối lập trực tiếp của (một cách ngắt tiếng, tách rời), nơi các nốt được chơi ngắn và tách biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Legatissimo (adv): Một cách cực kỳ liền tiếng, thậm chí mượt mà và liên tục hơn cả legato. Đây là dạng so sánh hơn nhất của legato.
Từ đồng nghĩa
- (Âm nhạc) Smooth: Mượt mà.
- (Âm nhạc) Connected: Được kết nối, liền mạch.
- (Âm nhạc) Flowing: Chảy trôi, tuôn chảy.
Từ trái nghĩa
- (Âm nhạc) Staccato: Ngắt tiếng, tách rời.
- (Âm nhạc) Detached: Tách rời.
- (Âm nhạc) Disconnected: Không liên tục.
Adjective
- (âm nhạc) đều đều, khoan thai, trôi chảy; không có sự chuyển âm vực giữa các nốt nhạc
Adverb
- một cách trôi chảy, dịu êm, nối liền các nốt nhạc