legato

Adjective
  1. (âm nhạc) đều đều, khoan thai, trôi chảy; không sự chuyển âm vực giữa các nốt nhạc
Adverb
  1. một cách trôi chảy, dịu êm, nối liền các nốt nhạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

legato
The pianist plays the melody legato.